Return to site

CÁCH SẮP XẾP BỐ CỤC BÀI NÓI IELTS SPEAKING

February 16, 2022

Sau khá nhiều bài viết chia sẻ về những mẹo hữu ích, cấu trúc, từ vựng cần thiết cho phần thi IELTS SPEAKING hôm nay IELTS TUTOR sẽ hướng dẫn cách sắp xếp bố cục bài nói IELTS SPEAKING. Bên cạnh đó, IELTS TUTOR cũng cung cấp thêm PHÂN TÍCH ĐỀ THI 30/5/2020 IELTS WRITING TASK 2 (kèm bài sửa HS đạt 6.5)

I. IELTS SPEAKING gồm những gì?

IELTS TUTOR hướng dẫn IELTS SPEAKING gồm những gì?

II. Tiêu chí chấm điểm IELTS SPEAKING

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Thang điểm thi IELTS SPEAKING cũng như các phần thi khác gồm có 10 bands – từ 0 đến 9 cho phần Speaking. Trong đó, Band 9 là mức độ cao nhất – dành cho trình độ ngang với người bản ngữ.
  • Tiêu chí chấm điểm của IELTS SPEAKING gồm 4 mục chính:

2.1 Fluency and coherence – Lưu loát và mạch lạc

IELTS TUTOR lưu ý:

    • Sự do dự
    • Sự lặp lại vấn đề
    • Tự sửa lỗi – nói sai
    • Sự gắn kết của ý
    • Sự phù hợp theo tình huống

    2.2. Grammatical range and accuracy – Phạm vi ngữ pháp và độ chính xác

    IELTS TUTOR lưu ý:

      • Thể hiện ở độ chính xác về ngữ pháp và tính đa dạng của chủ đề

      2.3. Lexical resource – Nguồn từ vựng

      IELTS TUTOR lưu ý:

        • Sử dụng từ vựng linh hoạt và chính xác
        • Sắp xếp thứ tự từ ngữ hợp lý
        • Khả năng diễn giải ý nghĩa qua việc vận dụng từ ngữ
        • Sử dụng thành ngữ linh hoạt

        2.4. Pronunciation – Phát âm

        IELTS TUTOR lưu ý:

          • Nhịp, âm điệu
          • Trọng âm
          • Tốc độ nói
          • Giọng nói

          III. Bố cục IELTS SPEAKING

          1. Hướng dẫn bố cục SPEAKING PART 1

          IELTS TUTOR lưu ý:

          • IELTS SPEAKING Part 1 là phần “warm up” nên sẽ không yêu cầu thí sinh đưa ra các câu trả lời quá dài và phức tạp. 
          • Vì vậy thí sinh chỉ nên đưa ra các câu trả lời ngắn gọn và đầy đủ ý.

          5 Quy tắc cơ bản IELTS SPEAKING Part 1

          IELTS TUTOR lưu ý:

          • Trả lời ngắn gọn và tự tin (IELTS TUTOR khuyên trả lời tầm 2-3 câu)
          • Câu trả lời phải là một câu hoàn chỉnh
          • Không dùng lại các từ trong câu hỏi của giám khảo 
          • Đưa ra lời giải thích cho câu trả lời
          • Trả lời “YES” hoặc “NO” khi cần thiết và đừng quên giải thích câu trả lời của mình.
          • Sau khi hỏi một số câu hỏi để thí sinh giới thiệu về bản thân thì giám khảo sẽ lựa chọn 2 - 3 chủ đề gợi ý bên dưới để hỏi.
          • IELTS TUTOR xét ví dụ:
            • Could you tell me your full name, please?
            • What can I call you?
            • Can you tell me where you are from?
            • And can I see your identification, please?
            • Thank you, that’s fine.
            • Now in the first part I’d like to ask you some questions about yourself.

          IELTS TUTOR xét ví dụ:

          • Q: – How often do you read the newspaper?
          • A: – Oh. I don’t read the newspaper. I read novels and comic books but not the newspaper. I think it’s because I can get my daily updates from social media. If something important happens in the world I usually hear about it from someone else.

          2. Hướng dẫn bố cục SPEAKING PART 2

          IELTS TUTOR lưu ý:

          • IELTS SPEAKING Part 2 được gọi là "The Long Turn", thường kéo dài 3-4 phút. 
          • Vì tính chất quan trọng của phần thi này là để kiểm tra mức độ nói liên tục trong một khoảng thời gian dài, nên nếu muốn đạt điểm cao phải trình bày thật tốt. 
          • Nó tương tự như một bài phát biểu ngắn gọn, một bài nói chuyện. Thí sinh sẽ được đưa một thẻ chủ đề và có 1 phút để suy nghĩ, viết ghi chú sau đó trình bày trong 2 phút.
          • Và để chuẩn bị thật tốt cho IELTS SPEAKING Part 2, nên luyện tập nhiều dạng chủ đề khác nhau. Tuyệt đối "Không học thuộc lòng" vì các bài nói phải dựa trên trải nghiệm và quan điểm cá nhân về chủ đề. 
          • Có thể chuẩn bị một số chủ đề bên dưới mà IELTS TUTOR gợi ý nhé!
            • Mô tả vật (món quá, đồ vật mà bạn sử dụng, v.v…)
            • Mô tả người (người mà bạn sử dụng, một thành viên trong gia đình v.v…)
            • Mô tả một sự kiên (một lễ hội, hoặc một ngày kỷ niệm v.v…)
            • Mô tả một hoạt động (sở thích v.v…)
            • Mô tả một địa điểm (nơi bạn đã từng đến v.v…)
            • Mô tả một sở thích (đọc sách, bộ phim yêu thích, v.v…)

          Bố cục IELTS SPEAKING Part 2

          IELTS TUTOR lưu ý:

          • Giới thiệu
            • Một câu tổng quan mô tả về chủ đề Bạn đang trình bày
          • Nội dung chính
            • Chốt lại vấn đề: Tốt hay xấu, nên hay không nên làm, quan điểm của Bạn ra sao.
            • Đưa ra ý kiến của Bạn về vấn đề
            • Lần lượt trả lời theo thứ tự các các câu hỏi phụ hoặc theo dàn ý Bạn đã ghi chú

          3. Hướng dẫn bố cục SPEAKING PART 3

          IELTS TUTOR lưu ý:

            • IELTS SPEAKING Part 3 là phần cuối cùng và quan trọng nhất của bài thi nói. 
            • Cần đưa ra câu trả lời dài và chi tiết. Trong phần này, giám khảo sẽ đặt ra những câu hỏi khó hơn nhằm mục đích đánh giá đầy đủ hơn việc sử dụng tiếng Anh lưu loát, từ vựng và ngữ pháp.
            • Các câu hỏi trong IELTS SPEAKING Part 3 thường liên quan đến IELTS SPEAKING Part 2. Tuy nhiên, cũng không thể chắc chắn 100% giám khảo không chuyển hướng các câu hỏi khi cần thiết để tránh nhàm chán hoặc thử thách ở mức độ cao hơn.

            Phần trả lời IELTS SPEAKING Part 3 sẽ có cấu trúc giống với một đoạn văn Academic

            IELTS TUTOR lưu ý:

            • Câu mở đầu giới thiệu về chủ đề, quan điểm, ý kiến của bản thân (Với 2 main idea) 
            • Các luận điểm, luận cứ hỗ trợ 

            IELTS TUTOR xét ví dụ:

            • Câu hỏi: How important is customer service for you?
              • IELTS TUTOR hướng dẫn trả lời: 
                • Customer service is really important for me
                • Main idea: I like to feel welcome and valued as a customer
                  • Supporting idea:  If companies want us to use their products or services, I believe they should treat us well and therefore encourage us to return (IELTS TUTOR gợi ý cách diễn đạt khác: When customers are happy with a certain brand, they will keep buying it over and over and even become loyal to it forever >> they might go an extra mile to tell their family and friends about it, which is known as word of mouth marketing)  >> IELTS  TUTOR  hướng  dẫn  Cách dùng từ "Commit" trong Tiếng Anh
                  • Example: For example, I have a favourite cafe where I like to go, and the friendly staff are the main reason that I’ve become a loyal customer. 

            Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

            >> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

            >> IELTS Intensive Listening

            >> IELTS Intensive Reading

            >> IELTS Intensive Speaking