Return to site

Cách dùng từ "thank" tiếng anh

May 13, 2021

Bên cạnh hướng dẫn rất kĩ những vậy dụng em được mang khi đi thi IELTS, IELTS TUTOR hướng dẫn thêm cách phân tích Cách dùng từ "thank" tiếng anh

I. Thank dùng như động từ

1. Thank là ngoại động từ

2. Nghĩa

Mang nghĩa "cám ơn, bày tỏ sự biết ơn ai"

(to express to someone that you are pleased about or are grateful for something that they have done)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • there's no need to thank me - I was only doing my job (IELTS TUTOR giải thích: không cần phải cám ơn tôi - tôi chỉ làm công việc của tôi thôi mà)
  • we thanked them for all their help (IELTS TUTOR giải thích: chúng tôi cám ơn họ về mọi sự giúp đỡ của họ)
  • He thanked me for taking him home.

II. Danh từ "Thanks" [luôn số nhiều]

1. Mang nghĩa "lời cảm ơn"

(words or actions that show you are grateful or pleased about something)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • to express one's thanks (IELTS TUTOR giải thích: tỏ lời cảm ơn) 
  • thanks are due to all those who helped (IELTS TUTOR giải thích: cần phái cám ơn tất cả những ai đã giúp đỡ)
  • no , thanks (IELTS TUTOR giải thích: thôi, xin cảm ơn (đáp lại lời mời dùng thêm đồ ăn thức uốngtrong bữa tiệc)) 
  • my heartfelt thanks to you all (IELTS TUTOR giải thích: xin chân thành cám ơn tất cả các bạn)
  • They expressed their thanks to the organizers. 
  • He wrote a letter of thanks to the hospital. 
  • Let us give thanks to God.

2. thanks to somebody /something nhờ có ai/cái gì

(= because of)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • the play succeeded thanks to fine acting by all the cast (IELTS TUTOR giải thích: vở kịch thành công nhờ sự diễn xuất giỏi của tất cả các vai)
  • thanks to your help (IELTS TUTOR giải thích: nhờ có sự giúp đỡ của anh)
  • thanks to the bad weather , the match had been cancelled (IELTS TUTOR giải thích: do thời tiết xấu mà trận đấu đã bị hủy bỏ)

III. Phân biệt "Thank you" & "Thanks

IELTS TUTOR hướng dẫn phân biệt “THANK YOU” HAY “THANKS”?

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking