Return to site

50 TỪ VỰNG VỚI TIỀN TỐ "PRO"

June 11, 2026

Bên cạnh Bài sửa đề thi IELTS WRITING TASK 2 ngày 22/8/2020 của HS đi thi đạt 7.0, IELTS TUTOR giới thiệu 50 TỪ VỰNG VỚI TIỀN TỐ "PRO"

I. Kiến thức liên quan

II. 50 TỪ VỰNG VỚI TIỀN TỐ "PRO"

50 TỪ VỰNG VỚI TIỀN TỐ PRO-

PRO- nghĩa là:

  • Trước, phía trước

  • Ủng hộ

  • Tiến về phía trước

  • Thúc đẩy, phát triển

  1. Prohibit (v) /prəˈhɪbɪt/ – cấm
    The law prohibits smoking here. (Luật cấm hút thuốc ở đây.)

  2. Protest (v/n) /ˈprəʊtest/ – phản đối
    Students protested against the decision. (Học sinh phản đối quyết định đó.)

  3. Promote (v) /prəˈməʊt/ – thúc đẩy, thăng chức
    The company promotes innovation. (Công ty thúc đẩy sự đổi mới.)

  4. Provide (v) /prəˈvaɪd/ – cung cấp
    The school provides free textbooks. (Trường cung cấp sách giáo khoa miễn phí.)

  5. Produce (v) /prəˈdjuːs/ – sản xuất
    This factory produces cars. (Nhà máy này sản xuất ô tô.)

  6. Protect (v) /prəˈtekt/ – bảo vệ
    We must protect the environment. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường.)

  7. Promise (v/n) /ˈprɒmɪs/ – lời hứa
    He made a promise to help me. (Anh ấy hứa sẽ giúp tôi.)

  8. Prove (v) /pruːv/ – chứng minh
    Can you prove your point? (Bạn có thể chứng minh quan điểm của mình không?)

  9. Process (n/v) /ˈprəʊses/ – quy trình, xử lý
    Learning is a gradual process. (Học tập là một quá trình dần dần.)

  10. Proceed (v) /prəˈsiːd/ – tiếp tục
    Please proceed with caution. (Hãy tiếp tục một cách cẩn thận.)

  11. Project (n) /ˈprɒdʒekt/ – dự án
    She is working on a new project. (Cô ấy đang thực hiện một dự án mới.)

  12. Product (n) /ˈprɒdʌkt/ – sản phẩm
    This product is eco-friendly. (Sản phẩm này thân thiện với môi trường.)

  13. Professional (adj) /prəˈfeʃənl/ – chuyên nghiệp
    He is a professional teacher. (Anh ấy là một giáo viên chuyên nghiệp.)>> 🔥 Form đăng kí giải đề thi thật IELTS 4 kĩ năng kèm bài giải bộ đề 100 đề PART 2 IELTS SPEAKING quý đang thi (update hàng tuần) từ IELTS TUTOR

  14. Profile (n) /ˈprəʊfaɪl/ – hồ sơ cá nhân
    Update your profile regularly. (Hãy cập nhật hồ sơ thường xuyên.)

  15. Profit (n) /ˈprɒfɪt/ – lợi nhuận
    The business made a huge profit. (Doanh nghiệp thu được lợi nhuận lớn.)

  16. Progress (n/v) /ˈprəʊɡres/ – tiến bộ
    She has made great progress. (Cô ấy đã tiến bộ rất nhiều.)

  17. Promotion (n) /prəˈməʊʃən/ – sự thăng chức
    He got a promotion last month. (Anh ấy được thăng chức tháng trước.)

  18. Prosperity (n) /prɒˈsperəti/ – sự thịnh vượng
    The country enjoys prosperity. (Đất nước đang thịnh vượng.)

  19. Prospect (n) /ˈprɒspekt/ – triển vọng
    Job prospects are improving. (Triển vọng việc làm đang cải thiện.)

  20. Prospective (adj) /prəˈspektɪv/ – tiềm năng
    She is a prospective employee. (Cô ấy là ứng viên tiềm năng.)

  21. Proxy (n) /ˈprɒksi/ – người đại diện
    He voted by proxy. (Anh ấy bỏ phiếu thông qua người đại diện.)

  22. Program (n) /ˈprəʊɡræm/ – chương trình
    The training program was effective. (Chương trình đào tạo rất hiệu quả.)

  23. Proposal (n) /prəˈpəʊzl/ – đề xuất
    They accepted the proposal. (Họ chấp nhận đề xuất.)

  24. Propose (v) /prəˈpəʊz/ – đề xuất
    She proposed a new solution. (Cô ấy đề xuất một giải pháp mới.)

  25. Pros and Cons (n) – ưu và nhược điểm
    Consider the pros and cons carefully. (Hãy cân nhắc ưu nhược điểm cẩn thận.)

  26. Prospect (v) /ˈprɒspekt/ – tìm kiếm
    The company is prospecting for customers. (Công ty đang tìm kiếm khách hàng.)

  27. Propel (v) /prəˈpel/ – thúc đẩy
    Hard work propelled him forward. (Sự chăm chỉ đã thúc đẩy anh ấy tiến lên.)

  28. Proper (adj) /ˈprɒpə(r)/ – phù hợp
    Use proper language in essays. (Dùng ngôn ngữ phù hợp trong bài luận.)

  29. Proportion (n) /prəˈpɔːʃən/ – tỷ lệ
    The proportions are balanced. (Các tỷ lệ rất cân đối.)

  30. Proportional (adj) /prəˈpɔːʃənl/ – tương xứng
    Punishment should be proportional. (Hình phạt nên tương xứng.)

  31. Prescribe (v) /prɪˈskraɪb/ – kê đơn
    The doctor prescribed medicine. (Bác sĩ kê thuốc.)

  32. Prosecute (v) /ˈprɒsɪkjuːt/ – truy tố
    The suspect was prosecuted. (Nghi phạm bị truy tố.)

  33. Prose (n) /prəʊz/ – văn xuôi
    She enjoys reading prose. (Cô ấy thích đọc văn xuôi.)

  34. Prosody (n) /ˈprɒsədi/ – ngữ điệu
    He studied English prosody. (Anh ấy học ngữ điệu tiếng Anh.)

  35. Prosthesis (n) /prɒsˈθiːsɪs/ – bộ phận giả
    He wears a leg prosthesis. (Anh ấy dùng chân giả.)

  36. Procedural (adj) /prəˈsiːdʒərəl/ – thuộc quy trình
    Follow procedural rules. (Hãy tuân thủ quy trình.)

  37. Procedure (n) /prəˈsiːdʒə(r)/ – thủ tục
    The procedure is simple. (Thủ tục rất đơn giản.)

  38. Proceeds (n) /ˈprəʊsiːdz/ – số tiền thu được
    The proceeds went to charity. (Số tiền được quyên góp cho từ thiện.)

  39. Progressive (adj) /prəˈɡresɪv/ – tiến bộ
    She has progressive ideas. (Cô ấy có những ý tưởng tiến bộ.)

  40. Progression (n) /prəˈɡreʃən/ – sự tiến triển
    The disease progression was slow. (Bệnh tiến triển chậm.)

  41. Prologue (n) /ˈprəʊlɒɡ/ – lời mở đầu
    The prologue introduces the story. (Lời mở đầu giới thiệu câu chuyện.)

  42. Prognosis (n) /prɒɡˈnəʊsɪs/ – tiên lượng
    The prognosis is positive. (Tiên lượng khá tích cực.)

  43. Prominently (adv) /ˈprɒmɪnəntli/ – nổi bật
    The logo was prominently displayed. (Logo được trưng bày nổi bật.)

  44. Protrude (v) /prəˈtruːd/ – nhô ra
    A branch protruded from the wall. (Một cành cây nhô ra khỏi tường.)

  45. Protract (v) /prəˈtrækt/ – kéo dài
    The meeting was protracted. (Cuộc họp bị kéo dài.)>> 🔥 Nhắn zalo 0905834420 join group zalo Hóng đề thi máy 4 skills để cập nhật đề thi thật 4 kĩ năng hằng ngày [Kèm giải & đề làm online]

  46. Provoke (v) /prəˈvəʊk/ – kích động
    His remarks provoked anger. (Những lời nói đó gây tức giận.)

  47. Provisional (adj) /prəˈvɪʒənl/ – tạm thời
    This is a provisional plan. (Đây là kế hoạch tạm thời.)

  48. Proactive (adj) /ˌprəʊˈæktɪv/ – chủ động
    Successful students are proactive. (Học sinh thành công rất chủ động.)

  49. Prolong (v) /prəˈlɒŋ/ – kéo dài
    The rain prolonged the match. (Cơn mưa làm trận đấu kéo dài.)

  50. Proficiency (n) /prəˈfɪʃənsi/ – sự thành thạo
    She has English proficiency. (Cô ấy thành thạo tiếng Anh.)

📩 MN AI CHƯA CÓ ĐÁP ÁN FORECAST QUÝ MỚI PART 1-2-3 NHẮN ZL 0905834420 IELTS TUTOR GỬI FREE HẾT NHA

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing

>> IELTS Intensive Speaking

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

>> IELTS General

>> Thành tích học sinh IELTS TUTOR với hàng ngàn feedback được cập nhật hàng ngày.