Bên cạnh Bài sửa đề thi IELTS WRITING TASK 2 ngày 22/8/2020 của HS đi thi đạt 7.0, IELTS TUTOR giới thiệu 50 TỪ VỰNG VỚI TIỀN TỐ "PRO"
I. Kiến thức liên quan
IELTS TUTOR hướng dẫn Diễn đạt "cái gì hiện lên trong đầu tôi" trong tiếng anh thế nào?
II. 50 TỪ VỰNG VỚI TIỀN TỐ "PRO"

50 TỪ VỰNG VỚI TIỀN TỐ PRO-
PRO- nghĩa là:
Trước, phía trước
Ủng hộ
Tiến về phía trước
Thúc đẩy, phát triển
Prohibit (v) /prəˈhɪbɪt/ – cấm
The law prohibits smoking here. (Luật cấm hút thuốc ở đây.)Protest (v/n) /ˈprəʊtest/ – phản đối
Students protested against the decision. (Học sinh phản đối quyết định đó.)Promote (v) /prəˈməʊt/ – thúc đẩy, thăng chức
The company promotes innovation. (Công ty thúc đẩy sự đổi mới.)Provide (v) /prəˈvaɪd/ – cung cấp
The school provides free textbooks. (Trường cung cấp sách giáo khoa miễn phí.)Produce (v) /prəˈdjuːs/ – sản xuất
This factory produces cars. (Nhà máy này sản xuất ô tô.)Protect (v) /prəˈtekt/ – bảo vệ
We must protect the environment. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường.)Promise (v/n) /ˈprɒmɪs/ – lời hứa
He made a promise to help me. (Anh ấy hứa sẽ giúp tôi.)Prove (v) /pruːv/ – chứng minh
Can you prove your point? (Bạn có thể chứng minh quan điểm của mình không?)Process (n/v) /ˈprəʊses/ – quy trình, xử lý
Learning is a gradual process. (Học tập là một quá trình dần dần.)Proceed (v) /prəˈsiːd/ – tiếp tục
Please proceed with caution. (Hãy tiếp tục một cách cẩn thận.)Project (n) /ˈprɒdʒekt/ – dự án
She is working on a new project. (Cô ấy đang thực hiện một dự án mới.)Product (n) /ˈprɒdʌkt/ – sản phẩm
This product is eco-friendly. (Sản phẩm này thân thiện với môi trường.)Professional (adj) /prəˈfeʃənl/ – chuyên nghiệp
He is a professional teacher. (Anh ấy là một giáo viên chuyên nghiệp.)>> 🔥 Form đăng kí giải đề thi thật IELTS 4 kĩ năng kèm bài giải bộ đề 100 đề PART 2 IELTS SPEAKING quý đang thi (update hàng tuần) từ IELTS TUTORProfile (n) /ˈprəʊfaɪl/ – hồ sơ cá nhân
Update your profile regularly. (Hãy cập nhật hồ sơ thường xuyên.)Profit (n) /ˈprɒfɪt/ – lợi nhuận
The business made a huge profit. (Doanh nghiệp thu được lợi nhuận lớn.)Progress (n/v) /ˈprəʊɡres/ – tiến bộ
She has made great progress. (Cô ấy đã tiến bộ rất nhiều.)Promotion (n) /prəˈməʊʃən/ – sự thăng chức
He got a promotion last month. (Anh ấy được thăng chức tháng trước.)Prosperity (n) /prɒˈsperəti/ – sự thịnh vượng
The country enjoys prosperity. (Đất nước đang thịnh vượng.)Prospect (n) /ˈprɒspekt/ – triển vọng
Job prospects are improving. (Triển vọng việc làm đang cải thiện.)Prospective (adj) /prəˈspektɪv/ – tiềm năng
She is a prospective employee. (Cô ấy là ứng viên tiềm năng.)Proxy (n) /ˈprɒksi/ – người đại diện
He voted by proxy. (Anh ấy bỏ phiếu thông qua người đại diện.)Program (n) /ˈprəʊɡræm/ – chương trình
The training program was effective. (Chương trình đào tạo rất hiệu quả.)Proposal (n) /prəˈpəʊzl/ – đề xuất
They accepted the proposal. (Họ chấp nhận đề xuất.)Propose (v) /prəˈpəʊz/ – đề xuất
She proposed a new solution. (Cô ấy đề xuất một giải pháp mới.)Pros and Cons (n) – ưu và nhược điểm
Consider the pros and cons carefully. (Hãy cân nhắc ưu nhược điểm cẩn thận.)Prospect (v) /ˈprɒspekt/ – tìm kiếm
The company is prospecting for customers. (Công ty đang tìm kiếm khách hàng.)Propel (v) /prəˈpel/ – thúc đẩy
Hard work propelled him forward. (Sự chăm chỉ đã thúc đẩy anh ấy tiến lên.)Proper (adj) /ˈprɒpə(r)/ – phù hợp
Use proper language in essays. (Dùng ngôn ngữ phù hợp trong bài luận.)Proportion (n) /prəˈpɔːʃən/ – tỷ lệ
The proportions are balanced. (Các tỷ lệ rất cân đối.)Proportional (adj) /prəˈpɔːʃənl/ – tương xứng
Punishment should be proportional. (Hình phạt nên tương xứng.)Prescribe (v) /prɪˈskraɪb/ – kê đơn
The doctor prescribed medicine. (Bác sĩ kê thuốc.)Prosecute (v) /ˈprɒsɪkjuːt/ – truy tố
The suspect was prosecuted. (Nghi phạm bị truy tố.)Prose (n) /prəʊz/ – văn xuôi
She enjoys reading prose. (Cô ấy thích đọc văn xuôi.)Prosody (n) /ˈprɒsədi/ – ngữ điệu
He studied English prosody. (Anh ấy học ngữ điệu tiếng Anh.)Prosthesis (n) /prɒsˈθiːsɪs/ – bộ phận giả
He wears a leg prosthesis. (Anh ấy dùng chân giả.)Procedural (adj) /prəˈsiːdʒərəl/ – thuộc quy trình
Follow procedural rules. (Hãy tuân thủ quy trình.)Procedure (n) /prəˈsiːdʒə(r)/ – thủ tục
The procedure is simple. (Thủ tục rất đơn giản.)Proceeds (n) /ˈprəʊsiːdz/ – số tiền thu được
The proceeds went to charity. (Số tiền được quyên góp cho từ thiện.)Progressive (adj) /prəˈɡresɪv/ – tiến bộ
She has progressive ideas. (Cô ấy có những ý tưởng tiến bộ.)Progression (n) /prəˈɡreʃən/ – sự tiến triển
The disease progression was slow. (Bệnh tiến triển chậm.)Prologue (n) /ˈprəʊlɒɡ/ – lời mở đầu
The prologue introduces the story. (Lời mở đầu giới thiệu câu chuyện.)Prognosis (n) /prɒɡˈnəʊsɪs/ – tiên lượng
The prognosis is positive. (Tiên lượng khá tích cực.)Prominently (adv) /ˈprɒmɪnəntli/ – nổi bật
The logo was prominently displayed. (Logo được trưng bày nổi bật.)Protrude (v) /prəˈtruːd/ – nhô ra
A branch protruded from the wall. (Một cành cây nhô ra khỏi tường.)Protract (v) /prəˈtrækt/ – kéo dài
The meeting was protracted. (Cuộc họp bị kéo dài.)>> 🔥 Nhắn zalo 0905834420 join group zalo Hóng đề thi máy 4 skills để cập nhật đề thi thật 4 kĩ năng hằng ngày [Kèm giải & đề làm online]Provoke (v) /prəˈvəʊk/ – kích động
His remarks provoked anger. (Những lời nói đó gây tức giận.)Provisional (adj) /prəˈvɪʒənl/ – tạm thời
This is a provisional plan. (Đây là kế hoạch tạm thời.)Proactive (adj) /ˌprəʊˈæktɪv/ – chủ động
Successful students are proactive. (Học sinh thành công rất chủ động.)Prolong (v) /prəˈlɒŋ/ – kéo dài
The rain prolonged the match. (Cơn mưa làm trận đấu kéo dài.)Proficiency (n) /prəˈfɪʃənsi/ – sự thành thạo
She has English proficiency. (Cô ấy thành thạo tiếng Anh.)
📩 MN AI CHƯA CÓ ĐÁP ÁN FORECAST QUÝ MỚI PART 1-2-3 NHẮN ZL 0905834420 IELTS TUTOR GỬI FREE HẾT NHA

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE
>> Thành tích học sinh IELTS TUTOR với hàng ngàn feedback được cập nhật hàng ngày.

