Cách diễn tả "việc vặt" tiếng anh (Paraphrase từ "ad hoc")

· Vocabulary - Grammar

Bên cạnh phân tích đề thi thật IELTS WRITING TASK 2 dạng Advantages & Disadvantages, IELTS TUTOR phân tích và cung cấp thêm Diễn tả "việc vặt" tiếng anh (Paraphrase từ "ad hoc")

1. errands

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • to run on errand (chạy việc vặt)
  • I'll meet you at six, I've got some errands to do/run first
    • IELTS TUTOR giải thích: errands là những việc nhỏ, sai vặt 

2. ad hoc

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Từ này rất thường gặp khi tuyển dụng nhé

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Find remote work from home & flexible jobs with Ad Hoc 
    • IELTS TUTOR giải thích: ở đây có nghĩa là ngoài công việc chuyên môn chính cần phải làm ra, công việc sẽ đòi hòi các việc không tên ví dụ như nhập số liệu...cần phải làm

3. odd jobs: công việc vặt

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • The man does odd jobs in my father's garden (IELTS TUTOR giải thích: ông ấy làm những công việc vặt trong vườn của cha tôi)

4. trivial things / stuff

IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • He can't do trivial things, let alone managerial jobs (IELTS TUTOR giải thích: Anh ta chẳng làm được việc bé gì cả, huống hồ là việc quản lý)

    Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

    >> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

    >> IELTS Intensive Listening

    >> IELTS Intensive Reading

    >> IELTS Intensive Speaking

    All Posts
    ×

    Almost done…

    We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

    OK