Cách dùng từ "whole" tiếng anh

· Vocabulary - Grammar

I. Dùng whole như adj

1. Mang nghĩa "đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ"

(complete or not divided)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • I spent the whole day cleaning
  • my whole energy
    • IELTS TUTOR giải thích: toàn bộ nghị lực của tôi
  • to swallow it whole
    • IELTS TUTOR giải thích: nuốt chửng
  • the whole country
    • IELTS TUTOR giải thích: toàn quốc
  • by three whole days
    • IELTS TUTOR giải thích: suốt cả ba ngày

2. to do something with one's whole heart = toàn tâm toàn ý làm việc gì

II. Dùng whole như noun

1. Mang nghĩa toàn bộ, tất cả, toàn thể

(a complete thing)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • Two halves make a whole. 
    • You should consider each problem as an aspect of the whole.
    • the whole of my money
      • IELTS TUTOR giải thích: tất cả tiền của tôi
    • I cannot tell you the whole [of it ]
      • IELTS TUTOR giải thích: tôi không thể kể cho anh biết tất cả được
    • as a whole
      • IELTS TUTOR giải thích: toàn bộ, tất cả, thành một khối; nói chung
    • upon (on ) the whole
      • IELTS TUTOR giải thích: tổng cộng, tính hết mọi lẽ, tổng quát

    2. the whole of sth = all of something

    IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • I'll be on holiday the whole of next week. 
    • The whole of his finger was bruised. 
    • The whole of the school (= everyone in the school) had come to the fair.

    III. Dùng whole như adv = completely

    IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • Now he's arrived, it's a whole different situation.

    Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

    >> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

    >> IELTS Intensive Listening

    >> IELTS Intensive Reading

    >> IELTS Cấp tốc

    All Posts
    ×

    Almost done…

    We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

    OK