Return to site

Cách dùng từ"worst"tiếng anh

January 9, 2022

Bên cạnh Bài sửa đề thi IELTS WRITING TASK 2 ngày 22/8/2020 của HS đi thi đạt 7.0 writing, IELTS TUTOR hướng dẫn kĩ thêm Cách dùng từ"worst"tiếng anh

I. Dùng "worst" như tính từ

Mang nghĩa"xấu nhất, tồi nhất, không đáng mong muốn nhất, không thích hợp nhất..."

=Worst is used to form the superlative of compound adjectives beginning with 'bad' and 'badly'/worse than all others, or worse than at all other times

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Worst khi là tính từ chỉ đứng trước noun
  • Là tính từ so sánh nhất của bad 

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • For example, the superlative of 'badly-affected' is 'worst-affected'.
  • It was the worst accident in the company’s history. 
  • The noise from the airport is worst at night.
  • It was the worst storm for years (IELTS TUTOR giải thích: đấy là cơn bão tệ hại nhất trong nhiều năm qua) 
  • This is the worst essay I've read (IELTS TUTOR giải thích: đây là bài luận tồi nhất mà tôi được đọc)
  • The worst fault (IELTS TUTOR giải thích: sai lầm nghiêm trọng nhất)

II. Dùng "worst" như danh từ

1."worst" là danh từ chỉ ở hình thức số ít

2. Cách dùng

Mang nghĩa"phần, tình trạng, sự kiện, khả năng... xấu nhất, tệ nhất"

=The worst is the most unpleasant or unfavourable thing that could happen or does happen/something or someone that is worse than all others

IELTS TUTOR lưu ý:

  • the worst
  • worst of
  • the worst of it (=the worst part of an activity or situation)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Though mine safety has much improved, miners' families still fear the worst. 
  • The country had come through the worst of the recession.
  • Even if the worst happens, you shouldn’t give up hope. 
  • By Friday the worst of the freezing weather should be over.
  • The worst of it is, they didn’t admit they were wrong.
  • She was always optimistic , even when things were at their worst (IELTS TUTOR giải thích: cô ta luôn luôn lạc quan ngay cả khi tình hình tồi tệ nhất)
  • The worst of the storm is now over (IELTS TUTOR giải thích: lúc dữ dội nhất của cơn bão đã qua)
  • When they did not hear from her, they feared the worst (IELTS TUTOR giải thích: khi không được tin gì về cô ta, họ đã lo sợ điều tệ hại nhất có thể xảy ra)
  • To be prepared for the worst (IELTS TUTOR giải thích: chuẩn bị đợi cái xấu nhất)
  • When the plague was at its worst (IELTS TUTOR giải thích: khi bệnh dịch hạch ở vào thời kỳ kịch liệt nhất)

III. Dùng "worst" như trạng từ

Mang nghĩa"xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất"

=more badly than all others

IELTS TUTOR lưu ý:

  • the most badly

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • The areas worst hit by Monday’s heavy rains
  • Small businesses have been worst hit by the recession. 
  • Roads in rural areas were worst affected by the snow. 
  • The students voted him the school's worst-dressed teacher.
  • Jim played badly, James played worse, and I played worst of all (IELTS TUTOR giải thích: Jim chơi kém, James kém hơn, còn tôi là kém nhất)
  • Manufacturing industry was worst affected by the fuel shortage (IELTS TUTOR giải thích: ngành công nghiệp chế tạo bị ảnh hưởng tệ hại nhất của tình trạng khan hiếm nhiên liệu)
  • He's one of the worst dressed men I know (IELTS TUTOR giải thích: nó là một trong những người ăn mặc xấu nhất mà tôi biết)

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking