Return to site

HƯỚNG DẪN TỪ A ĐẾN Z CÁCH NHẤN ÂM & LÊN XUỐNG GIỌNG (Stress and Intonation) TRONG 1 CÂU IELTS SPEAKING

· Speaking

Đọc rõ trọng âm tiếng Anh là một trong những kĩ năng cơ bản và quan trọng khi giao tiếp, đặc biệt là trong IELTS Speaking. Nhưng dường như khái niệm trọng âm còn quá mới mẻ và xa lạ với người mới học, hay người mất gốc tiếng Anh, nên thường câu nói của chúng ta bị rơi vào vào tình huống ngang khiến người nghe khó hiểu. Trong bài này, IELTS TUTOR sẽ trình bày các đặc điểm liên quan tới quy tắc nhấn trọng âm từnhấn trọng âm câu để giúp các bạn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh.

Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm NỘI ĐỘNG TỪ VÀ NGOẠI ĐỘNG TỪ mà IELTS TUTOR đã chia sẻ trước đó nha!

1. Tại sao cần có ngữ điệu trong tiếng anh

Sử dụng ngữ điệu giúp người nghe hiểu được đâu là ý quan trọng cũng như thể hiện ý nghĩa của câu nói.

Mỗi người đều có một cách thể hiện của riêng mình và nhấn mạnh vào các từ mà được cho là quan trọng trong một câu một cách khác nhau. Hay nói cách khác, cùng một câu nói nhưng ngữ điệu và cách nhấn trọng âm vào các từ quan trọng khác nhau tạo nên nghĩa khác nhau.

There are five apples on the table => Nhấn mạnh có 5 quả chứ không phải 2, 3.

There are five apples on the table => Nhấn mạnh là quả táo chứ không phải cam,…

There are five apples on the table => Để trên bàn chứ không phải trên ghế, hay tủ,…

2. Trọng âm tiếng Anh trong từ

2.1. Trọng âm từ là gì?

Tiếng Anh là ngôn ngữ đa âm tiết, những từ có hai âm tiết trở lên luôn có một âm tiết phát âm khác hẳn so với những âm tiết còn lại. Âm tiết nào được phát âm to hơn, giọng cao hơn và kéo dài hơn các âm khác trong cùng một từ thì ta nói âm tiết đó đươc nhấn trọng âm. Hay nói cách khác, trọng âm rơi vào âm tiết đó.

Khi nhìn vào phiên âm của một từ, thì trọng âm của từ đó được ký hiêu bằng dấu (‘) ở phía trước, bên trên âm tiết đó.

Ví dụ:

happy /ˈhæpi/ trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất

clever /ˈklevər/ trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất

arrange /əˈreɪndʒ/ trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai

engineer /ˌendʒɪˈnɪr/ có hai trọng âm: trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ ba /nir/ và trọng âm phụ rơi vào âm tiết thứ nhất /en/

Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/ trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ ba /ˈniːz/ và trọng âm phụ rơi vào âm tiết thứ nhất /dʒæ/

Người bản ngữ phát âm bất cứ từ nào đều có trọng âm rất tự nhiên đến mức họ không biết là họ có sử dụng trọng âm. Vì vậy, đặt trọng âm sai âm tiết hay không sử dụng trọng âm sẽ khiến người bản xứ khó có thể hiểu được là bạn muốn nói gì và bạn cũng sẽ gặp không ít khó khăn trong việc nghe hiểu tiếng anh.

Chẳng hạn: Desert - có hai cách nhấn trọng âm: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất/ˈdezərt/ thì đó là danh từ, có nghĩa là sa mạc, nhưng trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /dɪˈzɜrt/ thì đó là động từ, có nghĩa là bỏ rơi, đào ngũ. Trong tiếng Anh, có một số từ được viết giống nhau nhưng trọng âm ở vị trí khác nhau tùy theo từ loại.

2.2. Âm tiết là gì?

Mỗi từ đều được cấu tạo từ các âm tiết. Âm tiết là một đơn vị phát âm, gồm có một âm nguyên âm (/ʌ/, /æ/, /ɑː/, /ɔɪ/, /ʊə/…) và các phụ âm (p, k, t, m, n…) bao quanh hoặc không có phụ âm bao quanh. Từ có thể có một, hai, ba hoặc nhiều hơn ba âm tiết.

Ví dụ:

2.3. Quy tắc trọng tâm

2.3.1. HAI ÂM TIẾT

2.3.1.1. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất

Đối với hầu hết các danh từ và tính từ có hai âm tiết trong tiếng Anh thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:

Danh từ: center /ˈsentər/, object /ˈɑːbdʒɪkt/, flower /ˈflaʊər/…

Tính từ: happy/ ˈhæpi/, present /ˈpreznt/ , clever /ˈklevər/, sporty /ˈspɔːrti/ …

Các động từ chứa nguyên âm ngắn ở âm tiết thứ hai và kết thúc bằng một (hoặc không ) phụ âm, thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: enter/ ˈentər/, travel/ ˈtrævl/ , open /ˈoʊpən/ …

Ngoài ra, các động từ tận cùng là ow, thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: borrow / ˈbɔːroʊ/, follow /ˈfɑːloʊ/…

2.3.1.2. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai

Hầu hết các động từ, giới từ có hai âm tiết thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

Động từ: relax /rɪˈlæks/, object /əbˈdʒekt/, receive / rɪˈsiːv/ , accept /əkˈsept/…

Giới từ: among /əˈmʌŋ/, aside /əˈsaɪd/ , between /bɪˈtwiːn/…

Các danh từ hay tính từ chứa nguyên âm dài, nguyên âm đôi ở âm tiết thứ hai hoặc kết thúc nhiều hơn một phụ âm thì trọng âm sẽ rơi vào chính âm tiết đó.

Ví dụ: belief /bɪˈliːf/, Japan /dʒəˈpæn/, correct /kəˈrekt/, perfume /pərˈfjuːm/, police /pəˈliːs/ …

Những từ có hai âm tiết nhưng âm tiết thứ nhất là một tiền tố thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ: unwise /ˌʌnˈwaɪz/, prepare /prɪˈper/, dislike /dɪsˈlaɪk/, redo /ˌriːˈduː/…

2.3.2. BA ÂM TIẾT HOẶC HƠN BA ÂM TIẾT

2.3.2.1. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất

Đối với danh từ có ba âm tiết: nếu âm tiết thứ hai có chứa âm /ə/ hoặc /i/ thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: paradise /ˈpærədaɪs /, pharmacy /ˈfɑːrməsi/, controversy /ˈkɑːntrəvɜːrsi/, holiday /ˈhɑːlədeɪ /, resident /ˈrezɪdənt/…

2.3.2.2. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai

Nếu các động từ có âm tiết cuối cùng chứa âm /ə/ hoặc /i/ thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ: consider /kənˈsɪdər/, remember /rɪˈmembər/, inhabit /ɪnˈhæbɪt/, examine /ɪɡˈzæmɪn/…

Nếu các tính từ có âm tiết đầu tiên chứa âm /i/ hoặc /ə/ thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ: familiar /fəˈmɪliər/, considerate /kənˈsɪdərət/…

Nếu các danh từ có âm tiết thứ nhất chứa âm ngắn (/ə/ hay/i/) hoặc có âm tiết thứ hai chứa nguyên âm dài/ nguyên âm đôi thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ: computer /kəmˈpjuːtər/, potato /pəˈteɪtoʊ/, banana /bəˈnænə/, disaster /dɪˈzɑːstə(r)/…

2.3.3. CÁC TỪ CHỨA HẬU TỐ

Các từ tận cùng –ic, -tion, -sion , -ious, -ian, -ial thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 tính từ cuối lên.

Ví dụ: economic /ˌiːkəˈnɑːmɪk/, linguistic /lɪŋˈɡwɪstɪk/, geologic /ˌdʒiːəˈlɑːdʒɪk/…

Các từ tận cùng là -cy, -ty, -phy , –gy, -ible, -ant, -ical, -ive, -ual, -ance/ ence, -ify, -al/ ar, –-uous, -ual thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba tính từ cuối lên.

Ví dụ: privacy /ˈpraɪvəsi /, credibility /ˌkredəˈbɪləti/, photography /fəˈtɑːɡrəfi /, geology /dʒiˈɑːlədʒi/, practical /ˈpræktɪkl /…

Các từ chứa hậu tố: -ain, -eer, -ese, esque thì trọng âm rơi vào chính các hậu tố đó.

Ví dụ: Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/, mountaineer /ˌmaʊntnˈɪr/, entertain / ˌentərˈteɪn /, picturesque /pɪktʃəˈresk/…

Các phụ tố không làm ảnh hưởng đến trọng âm câu: –able,-age,-al, -en, -ful, –ing, -ish,-less, -ment, -ous.

Ví dụ: comfortable /ˈkʌmftəbl /, happiness / ‘hæpinəs/, amazing /əˈmeɪzɪŋ /, continuous /kənˈtɪnjuəs /…

2.3.4. TỪ GHÉP

Danh từ ghép: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:  doorman /ˈdɔːrmən/, typewriter /ˈtaɪpraɪtər/, greenhouse /ˈɡriːnhaʊs/ …

Tính từ ghép : trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai

Ví dụ: good-tempered, self- confident, well-dressed, hard-working, easy-going…

Động từ ghép: trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai

Ví dụ: Understand /ʌndərˈstænd /, overflow /ˌoʊvərˈfloʊ/…

3. Trọng âm tiếng anh trong câu

Không chỉ từ mang trọng âm, mà câu cũng có trọng âm. Những từ được nhấn trọng âm thì thường phát âm to hơn và chậm hơn những từ còn lại. Trọng âm câu rất quan trọng, vì khi nói, từ mà người nói nhấn trọng âm cũng như cách mà họ đánh trọng âm vào cùng một từ có thể làm thay đổi hoàn toàn nghĩa hàm chứa trong câu nói. Ngoài ra, trọng âm câu còn tạo ra giai điệu, hay tiếng nhạc cho ngôn ngữ. Đó chính là âm điệu, tạo nên sự thay đổi trong tốc độ nói tiếng Anh.

Ví dụ:

She's in the cinema (Cô ấy chứ không phải ai khác đang ở trong rạp chiếu phim)

She's in the cinema (Cô ấy đang ở trong rạp chiếu phim chứ không phải ở nơi nào khác)

Trong một câu, hầu hết các từ được chia làm hai loại, đó là từ thuộc về mặt nội dung (content words) và từ thuộc về mặt cấu trúc (structure words). Chúng ta thường nhấn trọng âm vào các từ thuộc về mặt nội dung, bởi vì đây là những từ quan trọng và mang nghĩa của câu.

Những từ thuộc về mặt cấu trúc là những từ phụ trợ cấu tạo ngữ pháp cho câu, làm cho câu đúng về mặt cấu trúc hoặc ngữ pháp. Chúng thường ít quan trọng hơn và không được nhấn trọng âm khi nói.

Nếu trong một câu, các từ thuộc về mặt cấu trúc bị lược bỏ đi, chỉ còn những từ thuộc về mặt nội dung thì người nghe vẫn hiểu được nghĩa của câu. Ngược lại nếu bỏ đi content words thì người nghe không thể hiểu được ý nghĩa của câu.

Ví dụ:

We want to go to work.

I am talking to my friends.

You’re sitting on the desk, but you aren’t listening to me.

What did he say to you in the garden?

 

Những từ được in đậm trong những ví dụ trên là content words và được nhấn trọng âm. Những từ không in đậm là structure words, không được nhấn trọng âm.

3.1. Từ thuộc về mặt nội dung: được nhấn trọng âm

3.2. Từ thuộc về mặt cấu trúc: không được nhấn trọng âm

4. Các quy tắc Lên & Xuống giọng (rising & falling tune)

4.1. Những quy tắc lên giọng:

Ở cuối các câu hỏi Yes/ No: Bạn nên lên giọng một chút để người nghe hiểu rằng họ đang có ý định hỏi mình.

  • Have you ever come here? – Bạn tới đây bao giờ chưa?
  • Are you a student? – Bạn còn học sinh đúng không?
  • Are you ready?  – Bạn sẵn sàng chưa?

Vói những câu hỏi này, ngữ điệu của bạn sẽ thấp trầm ở phần đầu và lên dần ở đoạn cuối câu.

Ở cuối các câu hỏi đuôi: là kiểu câu hỏi lại cho chắc chắn.

  • You love her, don’t you? – Cậu yêu cô ta, đúng không?
  • John is your teacher, isn’t he? – John là giáo viên của cậu, phải vậy không?

Ở phần cuối của những câu hỏi này, bạn cũng cần lên giọng một chút để truyền tải thông tin mang ý nghĩa thẩm định lại người nghe về một thông tin nào đó.

Ở những câu cầu khiến: khi muốn nhờ người khác làm giúp mình việc gì đó, bạn cần lên giọng một chút ở cuối câu.

  •    Can you give me a cup of tea? – Bạn có thể đưa cho tôi một tách trà không?
  • Will you turn off the light for me, please? – Làm ơn tắt đèn giúp tôi được không?

Khi lên giọng ở kiểu câu này, bạn đã thể hiện sự cầu xin, nhờ vả người khác với một thái độ đúng mực và lịch sự. Nếu xuống giọng ở kiểu câu cầu khiến sẽ rất dễ hiểu nhầm thành ra mệnh lệnh, quát nạt, ép buộc.

Thể hiện cảm xúc tích cực: Lên giọng ở các tính từ này.
  • Wow, that’s great! I’m so happy! – Ôi, thật tuyệt! Tôi hạnh phúc quá đi mất!
  • Oh, really surprise! – Ôi, thực sự ngạc nhiên quá!
 Khi xưng hô thân mật
  •  Oh sweetie, where are you all day? – Ôi con yêu à, con ở đâu cả ngày vậy?
  • My honey, I give all my love for you. – Tình yêu à, anh dành toàn bộ trái tim này cho em.
  • Kery, my friend, come here and drink with me – Nào Kery bạn của tôi, đến đây uống với tôi nào.

4.2. Những quy tắc xuống giọng:

Xuống giọng ở cuối câu chào hỏi: để tạo sự thân mật nhưng vẫn lịch thiệp. Đó cũng là một trong những bí kíp gây thiện cảm ngay từ khi bắt đầu lời chào của người phương Tây.
Ví dụ:
”Good Morning!”
”Good afternoon”
Xuống giọng ở cuối câu hỏi có từ để hỏi: Ở những câu hỏi có từ để hỏi như ”What, When, Where, Why, How,…” chúng ta cần xuống giọng ở cuối câu hỏi.
  • What do you usually do in the evening? – Bạn thường làm gì vào các buổi tối?
  • Why are you here today? – Sao bạn lại ở đây?
  • What are you doing? – Bạn đang làm gì vậy?

Khác với những câu hỏi yes/ no, các câu hỏi có từ để hỏi xuống giọng ở cuối câu để thể hiện sự nghiêm túc và yêu cầu câu trả lời từ người nghe. Các bạn cần lưu ý điều này để không sai về ngữ điệu khi nói tiếng Anh nhé!

Xuống giọng ở cuối các câu trần thuật: Chúng ta cần xuống giọng để người nghe hiểu về nhịp điệu của cuộc nói chuyện. Nếu bạn không xuống giọng ở cuối câu, người nghe sẽ cảm thấy hẫng vì không biết câu chuyện của bạn đã kết thúc hay chưa.

Xuống giọng ở cuối các câu đề nghị, mệnh lệnh: để thể hiện tính chất nghiêm trọng, áp đặt từ người nói.

Ví dụ:

  • Sit down! – Ngồi xuống!
  • Don’t be late anymore! – Đừng đi trễ thêm lần nào nữa.
  • Put on your coat, now! – Mặc áo vào ngay đi!
Xuống giọng ở câu cảm thán thể hiện tâm trạng tiêu cực: Khi đó, người nghe sẽ có cảm giác chuyện này rất tiêu cực và ảnh hướng không tốt đến người nói, hoặc rất nghiêm trọng.
  • I’m so sad. My mother scold me strictly. – Tôi buồn quá. Mẹ mắng tôi nặng nề lắm.
  • Oh my god! I’m dying. – Chúa ơi, tôi chết đây!

4.3. ​Ngữ Điệu Lên - Xuống (➚➘)

Câu liệt kê: Cuối câu xuống, sau mỗi dấu phẩy và trước từ “and” được phép lên giọng nhé.

Ví dụ: I love to write, to read and to give comments.

Câu hỏi lựa chọn : cuối câu xuống
Ví dụ:

Would you like me, her or him? (in đậm thì lên, xuống cuối câu)

Would you like tea or coffee? (in đậm thì lên, xuống cuối câu)

Unfinished thoughts - Những suy nghĩ lửng lơ, chưa nói hết

​Dùng khi đáp lại những câu hỏi và muốn nhấn mạnh phần mà người nói né tránh, không muốn nói ra (thường mang nghĩa tiêu cực như chê bai, không thích)

​VD: What was the meal like? Hmm, the ➚fish was ➘good... (but the rest wasn't great).

Conditional sentences - Câu điều kiện

​VD: If you have any ➚problems, just ➘contact us.

4.4. ​Ngữ Điệu Xuống - Lên (➘➚)

Khi người nói muốn xác định đều mình hỏi, và hỏi để xác định là đúng hay không
Vi dụ: You are Tiger, aren't you? (in đậm xuống, và gạch chân lên)

​Nó cũng được sử dụng trong những lời yêu cầu hoặc gợi ý một cách lịch sự.

​Ví dụ: You didn't see him on Monday? I don't quite ➘re➚member …

5. ​Làm Thế Nào Để Cải Thiện Ngữ Điệu

Youglish là công cụ luyện nghe ngữ điệu mà em nên luyện đã được IELTS TUTOR giới thiệu kĩ

- Phải nghe tiếng Anh thường xuyên và hình thành ý thức sử dụng ngữ điệu khi nói (​Youtube là nguồn tài liệu đáng tin cậy để luyện nghe)

​- Ghi âm lại các bài nói của mình và kiểm tra xem.

- Ghi lại đoạn cần nói ra giấy, dùng bút đánh dấu những chỗ cần lên, xuống giọng và luyện theo đó.

- Hãy cố gắng đọc thật to, nhấn mạnh thật rõ để tạo thói quen sử dụng ngữ điệu

(TỔNG HƠP)

Đó là những quy tắc cơ bản nhất về cách lên giọng, xuống giọng khi nói tiếng Anh bạn cần biết. Để áp dụng thành thạo những quy tắc này, bạn cần thực hành nghe nói nhiều hơn, giao tiếp cùng bạn bè nhiều hơn. Đôi khi bạn có thể lồng ghép cảm xúc của mình qua ngữ điệu để tạo sự hấp dẫn cho bài nói. Điều này luôn được người bản ngữ đánh giá cao. Bên cạnh cách lên và xuống giọng, bạn đừng quên tham khảo CÁCH NỐI ÂM TRONG TIẾNG ANH (Ứng dụng IELTS SPEAKING) để ngày càng tiến bộ hơn trong giao tiếp!

Chúc các bạn thành công!

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK