Return to site

HƯỚNG DẪN TỪ A ĐẾN Z VỊ TRÍ VÀ CHỨC NĂNG CỦA TRẠNG TỪ TRONG TIẾNG ANH

· Vocabulary - Grammar

Ngữ pháp của một trong những yếu tố quan trọng quyết định đến điểm số bài thi IELTS của Bạn, và trạng từ là một trong những phần ngữ pháp thiết yếu. Đây tưởng là điểm ngữ pháp cơ bản, nhưng rất nhiều học sinh lớp IELTS ONLINE của IELTS TUTOR bị nhầm lẫn khi viết và nói

Trạng từ có nhiều vị trí, cách sắp xếp thứ tự và chức năng khác nhau, hãy cùng IELTS TUTOR khám phá bài viết dưới đây và hiểu rõ hơn về anh bạn Trạng từ này nhé!

Bạn cũng có thể xem thêm Hướng dẫn từ A đến Z cách dùng mạo từ THE trong IELTS

1. Định nghĩa của Trạng từ

Trạng từ (Abverb) là từ dùng để bổ nghĩa cho:

  • Động từ
  • Tính từ
  • Một trạng từ khác trong câu. 
  • Cả câu
  • Bổ nghĩa cho các từ loại khác

Trạng từ có thể đứng trước từ hay mệnh đề mà nó cần bổ nghĩa. Nhưng cũng có trường hợp trạng từ đứng sau hay cuối câu.

HƯỚNG DẪN TỪ A ĐẾN Z VỊ TRÍ VÀ CHỨC NĂNG CỦA TRẠNG TỪ TRONG TIẾNG ANH

Trạng từ có các chức năng chính như sau:

  • Bổ nghĩa cho động từ

They often get up at 6am

He quickly finishes his breakfast so he can get to school on time

I screamed loudly at him but he didn’t seem to care

  • Bổ nghĩa cho tính từ

She is very nice

She is extremely beautiful

This bike is surprisingly affordable.

  • Bổ nghĩa cho trạng từ khác

The teacher speaks too quickly

He did his work perfectly well so everyone was really proud of him
The team was playing really badly so the coach decided to substitute the whole team out.

  • Bổ nghĩa cho cả câu

Unfortunately, the bank was closed by the time I got here

⇒ Frankly, I think he’s not being honest

⇒ Apparently, she has been stealing from her coworkers.

  • Bổ nghĩa cho các từ loại khác: 
    • cụm danh từ, 
    • cụm giới từ, 
    • đại từ,
    • từ hạn định

Even the professors didn’t know how to solve this so I don’t think they can (Cụm danh từ)

You can eat in your bedroom, but only on the floor, not the bed! (Cụm giới từ)

⇒ Even you don’t trust me, but it’s the truth, he cheated on you, girl! (Đại từ)

He lost almost all of his inherited money on drugs and gamble (Từ hạn định)

2. Vị trí Trạng từ trong tiếng Anh

2.1. Vị trí trạng từ đầu câu

  • Trạng từ liên kết hay còn gọi là trạng từ nối trong tiếng Anh
    • thường đứng ở đầu câu để nối một mệnh đề với những gì đã được nói trước đó. 
  • Nó có thể là trạng từ chỉ thời gian, trạng từ chỉ quan điểm, nhận xét, bình luận, hoặc nhấn mạnh những gì sắp nói đến.
  • Trạng từ đứng đầu câu thường bổ nghĩa cho cả câu 

Ví dụ:
Last month, Lucy met him. ( Tháng trước, Lucy đã gặp anh ấy)
Personally, I think she was very hard-working for practice. (Cá nhân tôi nghĩ cô ấy đã luyện tập rất chăm chỉ)

2.2. Vị trí trạng từ giữa câu

  • Trạng từ chỉ tần số không xác định, trạng từ chỉ mức độ, khả năng có thể xảy ra sẽ đứng ở giữa câu. 
  • Lưu ý là khi trợ động từ (Auxiliary Verb) được dùng, trạng từ thường đứng giữa trợ động từ và động từ chính trong câu.

Ví dụ:
She is always cook breakfast herself in the morning. (Cô ấy thường tự nấu ăn vào buổi sáng.)
My brother often travels to Thailand in summer. ( Em trai tôi thường xuyên đi du lịch Thái Lan vào mùa hè.)

2.3. Vị trí trạng từ cuối câu

  • Trạng từ tập trung chỉ thời gian và tần số có xác định, trạng từ chỉ cách thức, trạng từ chỉ nơi chốn thường được đặt ở cuối câu.

Ví dụ:
I have to go out now. (Tôi phải ra ngoài bây giờ.)
She plays guitar well. (Cô ấy chơi ghi ta rất giỏi.)

3. Phân loại trạng từ chức năng và vị trí

Tùy theo ý nghĩa và vị trí thì trạng từ có thể được phân loại thành những nhóm sau:

3.1. Trạng từ chỉ cách thức (manner)

  • Chức năng: Trạng từ chỉ cách thức diễn tả cách thức thực hiện một hành động, dùng để trả lời câu hỏi với HOW
  • Vị trí: Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc đứng sau tân ngữ (nếu có).
  • Một số trạng từ chỉ cách thức thông dụng: carefully, angrily, noisily, well, badly, fast, slowly, suddenly,…
HƯỚNG DẪN TỪ A ĐẾN Z VỊ TRÍ VÀ CHỨC NĂNG CỦA TRẠNG TỪ TRONG TIẾNG ANH

Ví dụ:

  • He runs fast. 
  • She dances badly. 
  • I can sing very well
  • She speaks English well. 
  • I can play the guitar well. 

3.2. Trạng từ chỉ thời gian (Time)

  • Chức năng: Trạng từ chỉ thời gian diễn tả thời gian hành động được thực hiện, dùng để trả lời câu hỏi với WHEN
  • Vị trí: Trạng từ chỉ thời gian thường được đặt ở cuối câu hoặc đầu câu nếu muốn nhấn mạnh.
  • Một số trạng từ thông dụng: Afterwards, eventually, now, recently, soon, at once, till, lately, before, early, immediately, late,..

Ví dụ:

  • I want to do the exercise right now! 
  • She left yesterday. 
  • Last Tuesday, we took the English exam.

3.3. Trạng từ chỉ tần suất (Frequency):

  • Chức năng: Trạng từ chỉ tần suất diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, dùng để trả lời câu hỏi HOW OFTEN
  • Vị trí: Trạng từ chỉ tần suất thường được đặt sau động từ "To Be" hoặc trước động từ chính.
  • Một số trạng từ chỉ tần suất thông dụng: frequently, normally, occasionally, often, regularly, sometimes, usually,...

Ví dụ:

  • I occasionally go to the opera.
  • I regularly come to this museum.
  • She always stay up late.

3.4. Trạng từ chỉ nơi chốn (Place)

  • Chức năng: Trạng từ chỉ nơi chốn diễn tả hành động diễn tả ở đâu, dùng để trả lời cho câu hỏi với WHERE
  • Vị trí: Trạng từ nơi chốn thường đứng ở cuối câu.
  • Một số trạng từ nơi chốn thông dụng: here, there ,out, away, everywhere, somewhere, above, below, along, around, away, back, through.

Ví dụ:

  • I am standing here. 
  • She went out.
  • They are working over there.

3.5. Trạng từ chỉ mức độ (Grade)

  • Chức năng: Trạng từ chỉ mức độ diễn tả mức độ, cho biết hành động diễn ra ở mức độ nào.
  • Vị trí: Trạng từ chỉ mức độ thường đứng trước các tính từ hay một trạng từ khác hơn là dùng với động từ.
  • Một số trạng từ mức độ thường gặp: too, absolutely, completely, entirely, greatly, exactly, extremely, perfectly, slightly, quite, rather.

Ví dụ:

  • This cake is very bad. 
  • She speaks Chinese too quickly for me to follow. 
  • She can sing very beautifully.

3.6. Trạng từ chỉ số lượng (Quantity)

  • Chức năng: Trạng từ chỉ số lượng diễn tả số lượng (ít hoặc nhiều, một, hai ... lần...)
  • Vị trí: thường đứng ở cuối câu hoặc trước từ mà nó bổ nghĩa
  • Một số trạng từ thông dụng: much, many, few, twice, once,...

Ví dụ:

  • My children study rather little.
  • The champion has won the prize twice.
  • I love you so much.

3.7. Trạng từ nghi vấn (Questions)

  • Chức năng: Trạng từ nghi vấn dùng để hỏi hoặc khẳng định, phủ định, phỏng đoán.
  • Vị trí: Thường đứng đầu câu dùng để hỏi hoặc trước từ mà nó bổ nghĩa.
  • Một số trạng ngữ thông dụng: when, where, why, how, certainly, perhaps, maybe, surely, of course, willingly, very well,...

Ví dụ:

  • When are you going to take it? 
  • I maybe go to Ha Noi for company trip.
  • Why didn't you go to school yesterday?

3.8. Trạng từ liên hệ (Relation)

  • Chức năng: Trạng từ liên hệ dùng để nối hai mệnh đề với nhau, có thể diễn tả địa điểm, thời gian, hoặc lí do.
  • Vị trí:
  • Một số trạng từ thông dụng: when, where, why, what,...

Ví dụ:

  • I remember the day when I met her in the school. 
  • This is my hometown where I was born.
  • I don't know why you left me alone.

4. Tổng hợp trạng từ thường dùng trong IELTS WRITING và SPEAKING

4.1 Trạng từ thường sử dụng trong IELTS Writing Task 1

  • Dramatically: Tốc độ thay đổi mạnh, ấn tương
  • Sharply: Cực nhanh, rõ ràng
  • Enormously: Cực lớn
  • Steeply: Tốc độ thay đổi lớn
  • Substantially: Đáng kể
  • Considerably: Tốc độ thay đổi nhiều
  • Significantly: Nhiều
  • Rapidly: Nhanh
  • Moderately: Bình thường
  • Gradually: Tốc độ thay đổi từ từ
  • Slightly: Nhẹ, không đáng kể
  • Marginally: Tốc độ thay đổi chậm, nhỏ
  • Tremendously: rất lớn, bao la, to lớn
  • Strikingly: nổi bật, đập vào mắt, thu hút sự chú ý, thu hút sự quan tâm; đáng chú ý, gây ấn tượng
  • Remarkably: đáng chú ý, đáng để ý
  • Relatively: tương đối/ khá, vừa phải
  • Noticeably: đáng lưu ý, đáng quan tâm
  • Markedly: rõ ràng, rõ rệt
  • Partly: đến chừng mực nào đó, phần nào
  • Hardly: hầu như không
  • Minimally: rất nhỏ, tối thiểu
  • Barely: vừa đủ, hầu như không
  • Scarcely: chỉ vừa mới; vừa vặn, hầu như không
  • Marginally: nhẹ

4.2 Trạng từ thường sử dụng trong IELTS Writing Task 2

  • Apparently: Rõ ràng
  • Initially: Ban đầu
  • Firstly/ Secondly/ Finally: Thứ nhất/ Thứ hai/ Cuối cùng
  • Consequently: Hậu quả là
  • Similarly: Tương tự
  • Oppositely: Ngược lại
  • Alternatively: Hoặc
  • Particularly: Đặc biệt
  • Namely: Cụ thể là
  • Eventually: Cuối cùng
  • Obviously: Chắc chắn
  • Especially: Đặc biệt là
  • Specially: Đặc biệt là
  • Primarily: Chủ yếu
  • Directly: Trực tiếp
  • Excessively: thừa mứa, nhiều quá, quá mức
  • Properly/ Appropriately: một cách hợp lý, một cách thích hợp
  • Exclusively: chỉ dành cho, chỉ riêng cho
  • Alarmingly: một cách đáng báo động, một cách đáng lo ngại
  • Vaguely: một cách mơ hồ, ko rõ ràng
  • Efficiently/ Effectively: một cách hiệu quả
  • Undoubtedly/Undeniably: không thể nghi ngờ là, không thể phủ nhận là
  • Precisely/Exactly: một cách chính xác
  • Growingly/ Increasingly: ngày càn

4.3 Trạng từ thường sử dụng trong IELTS Speaking

  • Probably: có khả năng, có thể
  • Surprisingly/Unexpectedly: một cách ngạc nhiên, không ngờ được
  • Especially/Specially/ Particularly: một cách đặc biệt
  • Unfortunately: thật không may, đáng tiếc
  • Carefully: một cách cẩn trọng
  • Consciously/Unconsciously: Một cách có ý thức/vô thức
  • Willingly: một cách sẵn lòng, một cách vui vẻ
  • Understandably: có thể hiểu được, dùng để chỉ hành động đi sau nó có thể giải thích được
  • Seemingly: dường như, có vẻ như
  • Obviously/Clearly: rõ ràng là
  • Visibly: có thể nhìn ra được
  • Arguably: có thể tranh cãi được, dùng để chỉ cái ý mình đang nói là có cơ sở để nói thế
  • Confusingly: một cách gây lúng túng, nhầm lẫn
  • Mistakenly: theo một cách sai lầm, lệch lạc
  • Purposely/intentionally: một cách có chủ ý
  • Accidentally: một cách ngẫu nhiên
  • Physically: về thể chất
  • Mentally: về tinh thần
  • Emotionally: về cảm xúc
  • Timely/ Promptly: một cách kịp thời
  • Acutely: một cách sâu sắc, có thể dùng cho những tính từ tiêu cực
  • Unbelievably: không thể tin nổi

5. Các lỗi sai thường gặp với Trạng từ (Adverb)

5.1. Phân biệt trạng từ (adverb) và liên từ (Linking word)

Lỗi này là lỗi cực kì dễ mắc phải và sự thật là rất rất nhiều bạn học sinh lớp IELTS ONLINE của IELTS TUTOR mắc phải hãy đọc kĩ bài hướng dẫn dưới đây của IELTS TUTOR nhé

5.2. Trạng từ đứng ở đầu câu, bổ nghĩa cho cả câu nhưng quên thêm dấu phẩy sau trạng từ

Hãy đọc kĩ lại mục 2.1 ở trên có phải là nếu trạng từ đứng ở đầu câu, và bổ nghĩa cho cả câu thì luôn có dấu phẩy phía sau không? Hãy xem xét thật kĩ phân tích của IELTS TUTOR đối với trạng từ Meanwhile trong mục 4 ở bài hướng dẫn để hiểu thật kĩ lỗi sai này nhé

Hãy xem bạn học sinh lớp IELTS ONLINE của IELTS TUTOR sai lỗi này và sửa sẽ như nào nhé

Trạng từ đứng ở đầu câu, bổ nghĩa cho cả câu nhưng quên thêm dấu phẩy sau trạng từ

Trên đây là phần trình bày rất cụ thể về vị trí và chức năng của các trạng từ trong tiếng Anh, IELTS TUTOR hy vọng sẽ giúp hành trang chinh phục con đường IELTS của các Bạn sẽ đầy đủ và hữu ích. Không chỉ cần chuẩn bị về ngữ pháp mà Bạn bỏ quên từ vựng nhé, tham khảo thêm HƯỚNG DẪN TỪ A ĐẾN Z CÁCH HỌC TỪ VỰNG IELTS KHÔNG BAO GIỜ QUÊN

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK