VỊ TRÍ & CHỨC NĂNG TRẠNG TỪ (adverb) TIẾNG ANH

· Vocabulary - Grammar

Trạng từ (adverb) là điểm ngữ pháp cơ bản, nhưng rất nhiều học sinh lớp IELTS ONLINE của IELTS TUTOR bị nhầm lẫn khi viết và nói, bên cạnh đó IELTS TUTOR cũng đã hướng dẫn thêm PHÂN TÍCH ĐỀ THI THẬT TASK 1 VIẾT THƯ NGÀY 05/7/2020 IELTS WRITING GENERAL MÁY TÍNH

1. Định nghĩa Trạng từ

1.1. Trạng từ là gì?

Trạng từ (Abverb) là từ dùng để bổ nghĩa cho:

  • Động từ
  • Tính từ
  • Một trạng từ khác trong câu. 
  • Cả câu
  • Các từ loại khác

IELTS TUTOR lưu ý:

 

  • Trạng từ có thể đứng trước từ hay mệnh đề mà nó cần bổ nghĩa. 
  • Trạng từ cũng có khi đứng sau hay cuối câu.
HƯỚNG DẪN TỪ A ĐẾN Z VỊ TRÍ VÀ CHỨC NĂNG CỦA TRẠNG TỪ TRONG TIẾNG ANH

1.2. Chức năng trạng từ

Trạng từ có các chức năng chính như sau:

1.2.1. Bổ nghĩa cho động từ

IELTS TUTOR xét ví dụ:

They often get up at 6am (IELTS TUTOR giải thích: often là trạng từ - adverb, bổ nghĩa cho động từ get up)

He quickly finishes his breakfast so he can get to school on time

I screamed loudly at him but he didn’t seem to care

1.2.2. Bổ nghĩa cho tính từ

IELTS TUTOR xét ví dụ:

She is very nice (IELTS TUTOR giải thích: very là trạng từ, bổ nghĩa cho tính từ nice)

She is extremely beautiful

This bike is surprisingly affordable.

1.2.3. Bổ nghĩa cho trạng từ khác

IELTS TUTOR xét ví dụ:

The teacher speaks too quickly (IELTS TUTOR giải thích: too là trạng từ và quickly cũng là trạng từ, như vậy too bổ nghĩa cho quickly)

He did his work perfectly well so everyone was really proud of him
The team was playing really badly so the coach decided to substitute the whole team out.

1.2.4. Bổ nghĩa cho cả câu

IELTS TUTOR xét ví dụ:

Unfortunately, the bank was closed by the time I got here (IELTS TUTOR giải thích: unfortunately là adv trạng từ, bổ nghĩa cho cả 1 câu này)

⇒ Frankly, I think he’s not being honest

⇒ Apparently,she has been stealing from her coworkers.

1.2.5. Bổ nghĩa cho các từ loại khác

Các từ loại khác bao gồm:

  • cụm danh từ, 
  • cụm giới từ, 
  • đại từ,
  • từ hạn định

IELTS TUTOR xét ví dụ:

⇒ You can eat in your bedroom, but only on the floor, not the bed! (Cụm giới từ) (IELTS TUTOR giải thích on the floor là cụm giới từ, only là trạng từ bổ nghĩa cho cụm giới từ này)

⇒ He lost almost all of his inherited money on drugs and gamble (Từ hạn định) (IELTS TUTOR giải thích: ở đây almost là trạng từ và all là hạn định từ)

2. Vị trí Trạng từ

2.1. Vị trí trạng từ đầu câu

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Trạng từ liên kết hay còn gọi là trạng từ nối trong tiếng Anh thường đứng ở đầu câu để nối một mệnh đề với những gì đã được nói trước đó. 
  • Trạng từ đứng đầu câu thường bổ nghĩa cho cả câu 

�IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Last month, Lucy met him. ( Tháng trước, Lucy đã gặp anh ấy)
    • IELTS TUTOR giải thích Last month ở đây là trạng từ, đứng ở đầu câu để bổ nghĩa cho cả câu (Lucy met him)
  • Personally, I think she was very hard-working for practice. (Cá nhân tôi nghĩ cô ấy đã luyện tập rất chăm chỉ)