Cách dùng & Paraphrase từ "strange" tiếng anh

· Vocabulary - Grammar

I. Cách dùng "strange"

Strange (a) /streɪndʒ/: unusual and unexpected, or difficult to understand: lạ thường

IELTS TUTOR xét ví dụ: 

  • You say the strangest things sometimes.

II. Paraphrase từ "strange"

1. bizarre (adj) kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị

(very strange and unusual)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • What a bizarre coincidence! (IELTS TUTOR giải thích: Thật là sự trùng hợp lạ lùng)
  •  He has bizarre behaviour. (IELTS TUTOR giải thích: Anh ta có những hành động cổ quái)
  • a bizarre situation

2. extraordinary (adj) lạ thường, bất thường

(very unusual, special, unexpected, or strange)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • her talents are quite extraordinary (IELTS TUTOR giải thích: tài năng của cô ấy thật phi thường)
    • extraordinary weather for the time of year (IELTS TUTOR giải thích: thời tiết khác thường đối với thời gian này trong năm)
    • an extraordinary film about a highly gifted child (IELTS TUTOR giải thích: một bộ phim rất đáng chú ý về một đứa trẻ có năng khiếu xuất sắc)

    3. odd (adj) dị thường

    (strange or unexpected)

    • The skirt and jacket looked a little odd together.

    4. outlandish (adj) kỳ lạ

    (strange and unusual and difficult to accept or like)

    IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • an outlandish hairstyle/outfit

    5. offbeat (adj) kỳ cục

    IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • Her style of dress is distinctly offbeat. (IELTS TUTOR giải thích: Kiểu áo của bà ta thật là kỳ cục)
    • She gets off - beat humour. (IELTS TUTOR giải thích: Cô ấy có tính khí khác thường)

    6. peculiar (adj) dị thường

    (unusual and strange, sometimes in an unpleasant way)

    IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • She has the most peculiar ideas.

    7. unusual (adj) lạ, bất thường

    (different from others of the same type in a way that is surprising, interesting, or attractive)

    IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • ”Do you like the new couch?" "Yes, it's very unusual.”

    8. weird (adj) kỳ cục

    (very strange and unusual, unexpected, or not natural)

    IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • Her boyfriend's a bit weird but she's nice.

    9. Eccentric (adj) dị thường

    (unusual, sometimes in a humorous way)

    IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • eccentric clothes

    10. Out of the ordinary (adj) dị thường

    IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • For the police, the incident was nothing out of the ordinary/did not seem out of the ordinary.

    Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

    >> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

    >> IELTS Intensive Listening

    >> IELTS Intensive Reading

    >> IELTS Intensive Speaking

    All Posts
    ×

    Almost done…

    We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

    OK