Tiếp đầu ngữ (prefix): e-, ex- tiếng anh

· Vocabulary - Grammar

Bên cạnh phân tích đề thi thật IELTS WRITING TASK 2 dạng Advantages & Disadvantages, IELTS TUTOR phân tích và cung cấp thêm Tiếp đầu ngữ (prefix): e-, ex- tiếng anh

Tiếp đầu ngữ e-, ex- mang nghĩa "ra khỏi, cựu, cũ"

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • exhale (v) thở ra 
  • ex-boss: sếp cũ
  • ex-wife: vợ cũ
  • exclude = không bao gồm

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK