Return to site

Từ Vựng Band 8.0 Topic Environment: Tất Tần Tật Vocabularies Em Phải Học Để Đạt Điểm Cao IELTS Writing Task 2

· Writing,Vocabulary - Grammar

Hôm nay IELTS TUTOR giới thiệu đến các bạn Chuyên mục - Vocabulary theo Topic. Topic hôm nay là Environment - một topic cực kì dễ ra trong IELTS WRITING nói chung & bao trùm cả 3 skills còn lại của IELTS luôn nhé!

Bạn nào chưa tham khảo Trọng tâm các Topic & các dạng đề phải học trước khi thi IELTS WRITING TASK 1 & 2 thì tham khảo trước khi học tiếp bài này, cho có hệ thống các bạn nhé!

I. Danh từ về chủ đề môi trường - Environment trong IELTS WRITING TASK 2

1. Environmental pollution: ô nhiễm môi trường
2. Contamination: sự làm nhiễm độc
3. Protection/preservation/conservation: bảo vệ/bảo tồn
4. Air/soil/water pollution: ô nhiễm không khí/đất/nước
5. Greenhouse: hiệu ứng nhà kính
7. Shortage/ the lack of: sự thiếu hụt
8. Wind/solar power/energy: năng lượng gió/mặt trời
9. Alternatives: giải pháp thay thế
10. Solar panel: tấm năng lượng mặt trời
11. Forest fire: cháy rừng
12. Deforestation: phá rừng
13. Gas exhaust/emission: khí thải
14. Carbon dioxin: CO2
15. Culprit (of): thủ phạm (của)
16. Ecosystem: hệ thống sinh thái
17. Soil erosion: xói mòn đất
18. Pollutant: chất gây ô nhiễm
19. Polluter: người/tác nhân gây ô nhiễm
20. Pollution: sự ô nhiễm/quá trình ô nhiễm
21. Preserve biodiversity: bảo tồn sự đa dạng sinh học
22. Natural resources: tài nguyên thiên nhiên
23. Greenhouse gas emissions: khí thải nhà kính
24. A marine ecosystem: hệ sinh thái dưới nước
25. The ozone layer: tầng ozon
28. Crops: mùa màng
32. Acid rain: mưa axit

II. Tính từ về chủ đề môi trường - Environment trong IELTS WRITING TASK 2

1. Toxic/poisonous: độc hại
2. Effective/efficient/efficacious: hiệu quả
3. Thorny/head-aching/head-splitting: đau đầu
4. Serious/acute: nghiêm trọng
5. Excessive: quá mức
6. Fresh/pure: trong lành
7. Pollutive: bị ô nhiễm

III. Động từ về chủ đề môi trường - Environment trong IELTS WRITING TASK 2

1. Pollute: ô nhiễm
2. Dispose/release/get rid of: thải ra
3. Contaminate/pollute: làm ô nhiễm/làm nhiễm độc
5. Exploit: khai thác
6. Cut/reduce: giảm thiểu
7. Conserve: giữ gìn
8. Make use of/take advantage of: tận dụng/lợi dụng
9. Over-abuse: lạm dụng quá mức
10. Halt/discontinue/stop: dừng lại
11. Tackle/cope with/deal with: giải quyết
12. Damage/destroy: phá hủy
13. Limit/curb/control: hạn chế/ngăn chặn/kiểm soát
14. Cause/contribute to climate change/global warming: gây ra/góp phần vào sự biến đổi khí hậu/nóng lên toàn cầu
15. Produce pollution/CO2/greenhouse (gas) emissions: tạo ra sự ô nhiễm/khí CO2/khí thải nhà kính
16. Damage/destroy the environment/a marine ecosystem/the ozone layer/coral reefs: phá hủy môi trường/hệ sinh thái dưới nước/tầng ozon/rặng san hô
17. Degrade ecosystems/habitats/the environment: làm suy thoái hệ sinh thái/môi trường sống
18. Harm the environment/wildlife/marine life: gây hại cho môi trường/đời sống tự nhiên/đời sống dưới nước
19. Threaten natural habitats/coastal ecosystems/a species with extinction: đe dọa môi trường sống tự nhiên/hệ sinh thái ven bờ/giống loài có nguy cơ tuyệt chủng
20. Deplete natural resources/the ozone layer: làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên/tầng ozon
21. Pollute rivers and lakes/waterways/the air/the atmosphere/the environment/oceans: làm ô nhiễm sống và hồ/luồng nước/không khí/bầu khí quyển/môi trường/đại dương
22. Contaminate groundwater/the soil/food/crops: làm ô nhiễm nguồn nước ngầm/đất/thực phẩm/mùa màng
23. Log forests/rainforests/trees: chặt phá rừng/rừng nhiệt đới/cây cối
24. Address/combat/tackle the threat/effects/impact of climate change: giải quyết/chống lại/ xử lí những đe dọa/ảnh hưởng/tác động của biến đổi khí hậu
25. Fight/take action on/reduce/stop global warming: đấu tranh/hành động/giảm/ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu
26. Limit/curb/control air/water/atmospheric/environmental pollution: hạn chế/ngăn chặn/kiểm soát sự ô nhiễm không khí, nước, bầu khí quyển, môi trường
27. Cut/reduce pollution/greenhouse gas emissions: giảm sự ô nhiễm hoặc lượng khí thải nhà kính
28. Offset carbon/CO2 emissions: làm giảm lượng khí thải carbon/CO2
29. Reduce (the size of) your carbon footprint: làm giảm (kích cỡ của) dấu chân carbon của bạn.
30. Achieve/promote sustainable development: đạt được/thúc đẩy sự phát triển bền vững
31. Preserve/conserve biodiversity/natural resources: bảo tồn/ giữ gìn sự đa dạng sinh học/tài nguyên thiên nhiên
32. Protect endangered species/a coastal ecosystem: bảo vệ chủng loài có nguy cơ tuyệt chủng/hệ sinh thái ven bờ
33. Prevent/stop soil erosion/overfishing/massive deforestation/damage to ecosystems: ngăn chặn sự xói mòn đất/sự đánh bắt cá quá mức/sự phá hủy rừng trên diện rộng/sự tàn phá hệ sinh thái
34. Raise awareness of environmental issues: nâng cao nhận thức về những vấn đề môi trường
35. Save the planet/the rainforests/an endangered species: cứu lấy hành tinh/những khu rừng nhiệt đới/loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

Source: Chọn lọc & Sưu tầm

IV. Mindmap từ vựng chủ đề môi trường - Environment trong IELTS WRITING TASK 2

Các từ vựng các em nên học và nên áp dụng trong bài viết IELTS WRITING TASK 2 topic Environment, đã được tổng hợp qua các hình vẽ. Các em có thể học theo cho có hệ thống nhé!

Mindmap từ vựng chủ đề môi trường - Environment trong IELTS WRITING TASK 2
Mindmap từ vựng chủ đề môi trường - Environment trong IELTS WRITING TASK 2
Mindmap từ vựng chủ đề môi trường - Environment trong IELTS WRITING TASK 2
Mindmap từ vựng chủ đề môi trường - Environment trong IELTS WRITING TASK 2
Mindmap từ vựng chủ đề môi trường - Environment trong IELTS WRITING TASK 2
Mindmap từ vựng chủ đề môi trường - Environment trong IELTS WRITING TASK 2

V. Các bài đọc hiểu chủ đề môi trường - Environment trong IELTS WRITING TASK 2

V. Phrasal Verb Topic Environment

Những Phrasal Verb này các em chỉ nên dùng trong IELTS SPEAKING nhé chứ IELTS WRITING sẽ không nên dùng Idiom và Phrasal Verb trong bài viết!

VI. Các ví dụ mẫu các em nên tham khảo về chủ đề môi trường - Environment trong IELTS WRITING TASK 2

Source: IELTS Fighter

VII. Đề mẫu topic môi trường - Environment trong IELTS WRITING TASK 2

Đề mẫu 1

Some people think the cheap air flight gives ordinary people more freedom. However, others think the cheap air flight should be banned because it pollutes the air and brings many other problems.

Discuss both views and give your opinion.

Ps: Còn điều gì các em còn thắc mắc trong IELTS nữa không, có thể comment phía dưới để IELTS TUTOR giải đáp nhé! Các em nên share bài Blog lại để khi cần học thì có ngay để học luôn nhé

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OKSubscriptions powered by Strikingly