Cách dùng danh từ "amenity" "basic amenities"tiếng anh

· Cách dùng từ

I. "amenity" là danh từ đếm được, thường ở số nhiều

II. Mang nghĩa"những tiện nghi"

=Amenities are things such as shopping centres or sports facilities that are provided for people's convenience, enjoyment, or comfort.

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • The hotel amenities include health clubs, conference facilities, and banqueting rooms.
  • The council has some spare cash, which it proposes to spend on public amenities.
  • Straus established employee amenities such as restrooms, medical care, and a lunchroom.
  • parks, shops, and other local amenities
  • amenities of life (IELTS TUTOR giải thích: tiện nghi của cuộc sống)

III. basic amenities

Mang nghĩa "những điều cơ bản nhất để duy trì cuộc sống thoải mái, thiết yếu của cuộc sống"

=things considered to be necessary to live comfortably, such as hot water /simple things that are considered necessary for comfort:

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • The 200-year-old jail is overcrowded, understaffed, and lacking in basic amenities. 
  • In some countries most people earn less than a dollar a day and lack basic amenities such as clean water. 
  • The hotel's rooms are functional, incorporating all the basic amenities but no more.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking