Return to site

GIẢI ĐÁP TỪ A ĐẾN Z THẮC MẮC VỀ IELTS SPEAKING

(BONUS: Cách kéo dài câu trả lời trong IELTS SPEAKING)

· IELTS Advice,Speaking

Trong kỳ thi IELTS, Speaking là kỹ năng gây khó khăn nhiều nhất. Vì speaking có 3 part, mỗi part có một đặc trưng riêng, gần như kiểm tra được toàn bộ khả năng nói của người thi.

Nhiều bạn gặp lúng túng không biết nói gì khi gặp những chủ đề lạ hoặc không có đủ thời gian suy nghĩ cho câu trả lời.

Bài viết ngày hôm nay, IELTS Tutor sẽ hướng dẫn các bạn cách kéo dài trả lời trong Speaking, những cách này ngoài giúp bạn có thêm thời gian chuẩn bị cho câu trả lời, mà nó còn giúp bài nói của bạn giữ được tính liên tục.

Bên cạnh đó, bạn nên đọc thêm những đề thi mẫu kèm theo bài trả lời chi tiết của Speaking PART 1PART 2, giúp bạn có thêm nhiều kiến thức bổ ích.

I. Vì sao phải kéo dài câu trả lời trong IELTS SPEAKING?

II. Một số cách kéo dài câu trả lời Part 1.

Hãy trả lời từ khái quát đến cụ thể – và cung cấp thêm thông tin chi tiết

 

Hãy đưa ra một câu trả lời chung chung, sau đó nói chi tiết hơn.

  • Áp dụng kỹ thuật này như thế nào?

Trước tiên, bạn hãy đưa ra ý kiến của mình bằng một câu ngắn gọn.

Sau đó, hãy nghĩ về các thông tin khác để bổ sung cho ý kiến của mình.

Rất đơn giản, bạn chỉ cần tự hỏi mình các câu hỏi wh sau: who/where/when/what.

 

Những cụm từ như ‘in general’, ‘overall’ hay ‘one thing’, ‘in particular’ là những cụm từ có thể giúp bạn tổ chức một cách có hệ thống câu trả lời của mình.

 

7 Mục nhỏ dưới đây chỉ là những details cụ thể giúp bạn dễ dàng hơn trong việc kéo dài câu trả lời, nhưng bản chất vẫn là TRẢ LỜI TỪ KHÁI QUÁT ĐẾN CỤ THỂ

1. Đưa ra ví dụ

Đầu tiên: Bạn sẽ paraphrase lại câu hỏi của giám khảo

Sau đó: Bạn đưa ra một lập luận, lý lẽ

Cuối cùng: bạn sẽ đưa một ví dụ hoặc một câu chuyện.

Ví dụ :

Đề: Do you like to watch stars ?

Câu trả lời:

  • I find star-watching extremely interesting
  • I believe that every star in the galaxy has its ơn function and holds a unique mystery to be discovered.
  • As you know, the Venus is the most beutiful star in the sky, which we can see at night.

2. Đưa ra tần suất

Các trạng từ chỉ tần suất như: Sometimes, usually, never, more often than not ...

Ví dụ:

What do you do at summer holiday?

Thay vì nói:

I play football and go to the beach

Bạn có thể nói:

I usually play football with my friend, but sometimes I go to the beach with my family.

3. Thêm cảm xúc

Thêm cảm xúc của bạn vào câu trả lời, nó sẽ giúp câu trả lời của bạn thu hút người nghe hơn.

Ví dụ:

What is your favorite sport?

Thay vì nói:

I like playing football

Bạn có thể nói:

To be honest. I’m really keen on playing football. I always feel happy when I kick the ball.

4. Đưa ra sự đối lập

Để giúp cho câu trả lời dài ra, bạn có thể thêm 1 ý mang tính chất đối lập ở phía sau

Ví dụ :

How long have you lived here?

Thay vì nói:

I have lived there when I was a child.

Bạn có thể nói:

I have lived there when I was a child, but I have plan to move next year.

5. So sánh với quá khứ

Bạn có thể so sánh việc làm đó với trong quá khứ để câu trả lời của bạn dài thêm.

Ví dụ:

Do you play any sports?

Thay vì nói:

I play football

Bạn có thể nói:

I used to play football, but now I can't play it because I had an accident last year.

6. Nói về tương lai

Bạn có thể sử dụng willbe going to để nói về thay đổi trong tương lai, giúp câu trả lời bạn dài ra.

Ví dụ:

What kind of accommodation do you live in?

 

Thay vì nói:

I am living with my parents

Bạn có thể nói:

I am living with my parents. But I am graduating next year and I will hopefull move out.

7. Đưa ý kiến trái chiều

Bạn có thể sử dụng các cụm từ though, although, even though để kéo dài câu trả lời.

Ví dụ:

Is your city a good place to live?

Thay vì nói:

Yes, it is a nice place for living

Bạn có thể nói:

Yes, it is a nice place for living. Although it is getting air pollution these days, so my hometown is not as perfect as it used to be.

III Một số cách kéo dài câu trả lời Part 2

1. Các chủ đề thường gặp

Dưới đây là các chủ để thường gặp trong Part 2, bạn có thể phát triển bài nói của mình bằng những gợi ý sau:

Cách kéo dài câu trả lời trong IELTS SPEAKING

2. Khi gặp câu hỏi khó trả lời

Trong Part 2, khi bạn nhận được 1 topic mà nó "lạ" đối với bạn thì bạn hãy giữ bình tĩnh, và áp dụng những mẫu câu sau :

Gặp 1 chủ đề, lĩnh vực mới:

  • This may come as a shock, but actually I’m not a big fan of …., so I think a need a couple of seconds …
  • Could you please give me a second? I’m not very good at thinking on my feet...
  • Honestly I couldn’t care less about fashion/sports/political matters/…. but I will take a wild guess…
  • It’s not easy to talk about a brand new aspect without preparing beforehand and honestly I have no clue about this at all...

Gặp 1 chủ đề khó

  • To be honest I didn’t expect such a tough question for part I….but let me see….
  • Hm, an intriguing question I must say..Could you please give me a moment?”
  • I have some friends who are also fond of………but we haven’t talk about this aspect/topic/area for quite a long time….

Gặp câu hỏi về kế hoạch, dự định của bản thân, những thay đổi của cái gì đấy trong tương lai hoặc những vấn đề mang tính “vĩ mô”

  • Well, I haven’t given it much thought yet, but If you ask me, I think….
  • As a matter of fact, for such a carefree person like me, these stuff sound a bit too serious so I don’t usually think about them…
  • I don’t now off the top of my head.\. You know, fashion/sport/art… was never my strong point…

Gặp khó khăn trong diễn đạt suy nghĩ

  • Hm I have to say it’s not easy to put it into words…
  • I think I need a moment to think of the right word to truly describe my feelings/ express my ideas about …

IV Một số cách kéo dài câu trả lời Part 3

1. Paraphrase câu hỏi

Một cách hay để mở rộng câu trả lời của bạn là trả lời bằng paraphrase lại câu hỏi. Việc này giúp bạn có thêm thời gian để suy nghĩ và bạn sẽ tập trung hơn vào câu trả lời.

Ví dụ:

Câu hỏi: What can people do to reduce air pollution ?

Câu trả lời: So what can individuals do to improve the air, I think ...

2. Giải thích lý do

Giải thích ý kiến cũng là một cách hay để mở rộng câu trả lời, việc này làm câu trả lời của bạn thêm phần mạch lạc và có tính thuyết phục cao.

 

Ví dụ:

Câu hỏi: What can people do to reduce air pollution ?

Câu trả lời: 

Thì bạn sẽ chỉ ra nguyên nhân gây ô nhiễm: 

  • Từ các nhà máy, xí nghiệp
  • Từ các phương tiện giao thông
  • Từ các cống rãnh, ao, hồ bị ô nhiễm. 

3. Cho ví dụ

Nhiều bạn quên đưa ví dụ vào bài nói của mình, mặc dù việc này rất đơn giản, giúp bài nói của bạn kéo dài đủ thời gian, và giúp bài nói của bạn có lý lẽ rõ ràng nữa.

Ví dụ:

Câu hỏi: Have the modes of transport people use in your country changed much over the last few decades?​

Câu trả lời : Yes, they have changed a lot. I remember that most people used bicycles 10 years ago, but now they have motorbikes and cars. For example, a survey of a university found that over 80% of populution in my country have a motorbike.

V. Một số cách nói khác để kéo dài thời gian suy nghĩ

  • Honestly, I am a little bit nervous right now and my mind just went blank.
  • Well, to be honest, I don’t have much knowledge about this.
  • I don’t know much about it.
  • Frankly, this isn’t something I’m used to talking about
  • I’m really not sure about the answer.
  • That’s a tough question.
  • Oh, that’s a hard question. I’ve never really thought about it
  • Well, this question is interesting, really interesting I must say.
  • This question is really difficult. Nobody has ever asked me about that before
  • Wow, let me think about that.
  • I’ve never thought about that before. Can you give me a couple of second to think?
  • Let’s see.
  • So, give me a second to think about this.
  • This is defenitely something to think about.
  • That’s a difficult question, let me think for a second 
  • That’s a very interesting question, let me think.
  • It’s very difficult to know exactly, but I think/but I believe/perhaps
  • It’s difficult to say, I think
  • I don’t really know for sure, but I would say

Trên đây mình đã hướng dẫn các bạn những cách để kéo dài câu trả lời Speaking IELTS. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn tự tin bước vào phòng thi hơn. Nếu có gì thắc mắc hay góp ý, bạn hãy để lại comment phía bên dưới, mình sẽ trả lời nhanh nhất khi có thể. Chúc bạn thành công !

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK