Return to site

HƯỚNG DẪN TỪ A ĐẾN Z VỊ TRÍ VÀ CHỨC NĂNG CỦA TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH

· Vocabulary - Grammar

Cùng với danh từ và động từ, thì TÍNH TỪ (ADJECTIVE) là một trong những kiến thức nền rất quan trọng trong việc giúp bạn học tốt ngữ pháp tiếng anh. Các bạn hãy cùng với IELTS TUTOR tìm hiểu về vị trí và chức năng của tính từ trong tiếng anh thông qua bài viết này nhé!

I. Tính từ là gì?

Tính từ (Adjective) là những từ dùng để miêu tả tính chất của con người, sự vật, sự việc,... cung cấp tính chất cho danh từ, làm cho danh từ rõ nghĩa hơn, chính xác và đầy đủ hơn.

- Tính từ là từ dùng để chỉ tính chất, màu sắc, trạng thái,...

- Tính từ được dùng để mô tả tính chất hay cung cấp thêm thông tin cho danh từ.

II. Phân loại

2.1. Tính từ theo chức năng:

a. Tính từ chỉ sự miêu tả: nice, green, blue, big, good, a colorful room, a good boy, a big house.

Tính từ chỉ mức độ: ở những mức độ (lớn , nhỏ..) khác nhau. Những tính từ này có thể dùng ở dạng so sánh hoặc có thể phẩm định bởi các phó từ chỉ mức độ như very, rather, so...

  • small smaller smallest
  • beautiful more beautiful the most beautiful
  • very old so hot extremely good

b. Tính từ chỉ số đếm: bao gồm tính từ chỉ số đếm như one, two, three... và những tính từ chỉ số thứ tự như first, second, third,..

c. Đối với các từ chỉ thị: this, that, these,those; sở hữu (possesives) như my, his, their và bất định như some, many,

2.2. Tính từ theo vị trí:

a.Tính từ thường đứng trước danh từ, các tính từ đứng trước danh từ đều có thể đứng một mình, không có danh từ kèm theo.

VD: a nice house. This house is nice
Nhưng cũng có một số tính từ luôn đi kèm danh từ như former, main, latter

b. Tính từ đứng một mình, không cần danh từ:

Thường là các tính từ bắt đầu bằng "a": aware; afraid;alive;awake; alone; ashamed ... và một số tính từ khác như: unable; exempt; content...

Ví dụ: A bird is afraid
Nếu muốn chuyển sang đứng trước danh từ, chúng ta phải chuyển sang dùng phân từ: A frightened bird

2.3. Phân loại theo chức năng

Tính từ riêng: Là tên riêng để gọi của của sự vật, hiện tượng

VD: My name is Lan

Tính từ miêu tả: Tính từ miêu tả tính chất sự vật

VD:

  • Beautifull girl
  • Bad boy

VD: a small house: một căn nhà nhỏ

Tính từ sở hữu: dùng để chỉ danh từ đó thuộc về ai

VD:

  • my Mother
  • our pens

Tính từ số mục: từ chỉ số đếm hoặc số thứ tự

VD: one, two, three…: một, hai, ba

Tính từ chung: từ không chỉ rõ các vật

VD:

  • all: tất cả
  • every: mọi
  • some: một vài, ít nhiều 
  • many, much: nhiều
  • Each và every: đều đi với động từ ở ngôi số ít. 

Tính từ chỉ thị: this, these, those

VD:

  • this chair: cái ghế này;
  • these chairs: những cái ghế này
  • that child: đứa trẻ đó; those children: những đứa trẻ đó

Tính từ nghi vấn: từ dùng để hỏi (What - Which)

VD:

What boy beats you?

Which book do you like best?

III. Một số dấu hiệu nhận biết tính từ

- ant: important, elegant, fragrant…

- al: economical, physical, ideal, …

- able: valuable, comparable, considerable,…

- ish: selfish, childish…

- ible: responsible, possible, flexible,…

- ive: protective, constructive, productive,…

- ous: mountainous, poisonous, humorous,…

- ic: athletic, economic, specific,…

- y: happy, wealthy, heavy,…

- ly: friendly, lovely, early…

- ful: useful, careful, harmful,…

- less: useless, careless, harmless, …

- ing: interesting, boring, exciting,…

- ed: interested, bored, excited,…

Lưu ý: Sự khác biệt giữa tính từ đuôi ‘ing’ và ‘ed’

Phân biệt adj-ed và adj-ving đã được IELTS TUTOR hướng dẫn rất kĩ

- ‘ing’: mô tả người, vật hoặc sự việc tạo ra cảm xúc (mang nghĩa chủ động).

- ‘ed’: mô tả trạng thái hoặc cảm xúc của một người đối với người, sự vật, sự việc nào đó (mang nghĩa bị động)

Ví dụ:

This man is boring. He makes her bored.

She is an interesting writer, and I’m very interested in her books.

Tính từ giúp trả lời cho các câu hỏi:

  • “Which?”: Cái nào?
  • “What kind?”: Loại gì?
  • “How many?”: Bao nhiêu?

IV. Vị trí và chức năng của tình từ

3.1 Trước danh từ

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ.

ADJECTIVE + NOUN

  • My Tam is a famous singer.
  • She is a famous businesswoman

3.2 Sau động từ liên kết

Dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ .

to be/ seem/ appear/ feel/ taste/ look/ keep/ get + adjective

  • You are amazing!
  • Your friend seems very nice.
  • You look so tired!
  • He remained silent for a while

3.3 Sau tân ngữ

keep, make, find… + it + adjective

Ví dụ:

- I found it useful.

- Don’t make it more confusing.

- That makes me sad.

3.4 Sau "too"

S + to be/ seem/ look. . . . + too +adjective

  • He is too short to play basketball.
  • She is too tall to use this bed.

3.5 Trước "enough"

S + to be + adj + enough. . .

    • She is tall enough to play volleyball.
    • He is not tall enough to become a basketball players.

    3.6 Trong cấu trúc so ... that

    to be/ seem/ look/ feel. . . . . + so + adj + that.

    • The weather was so bad that we decided to stay at home
    • Her son is so short that she decided to let her son play basketball.

    3.7 Dùng dưới dạng so sánh

    ( lưu ý tính từ dài hay đứng sau more, the most, less, as. . . . as).

    • Meat is more expensive than fish.
    • Huyen is the most intelligent student in my class.

    3.8 Dùng trong câu cảm thán

    How + adj + S + V.
    What + (a/an) + adj + N

    Ví dụ:

    How beautiful it is!

    How beautiful you dance!

    What a beautiful night!

    What a nice house!

    3.9 Dùng trong các câu đo lường

    Ví dụ:

    The road is 5 kms long.

    A building is ten storeys high.

    3.10 Dùng để bổ nghĩa cho các đại từ bất định

    Ví dụ:

    I have something important to tell you.

    Let’s go somewhere romantic for dinner.

    3.11 Tính từ sở hữu

    Dùng để chỉ danh từ đó thuộc về ai.

    Ví dụ:

    • my Mother
    • our pens

    V. Thứ tự tính từ trong câu

    OSSACOMP

    Opinion - Size - Shape - Age - Color - Origin - Material - Purpose + NOUN

    - Colors (màu sắc): blue, green, red, pink, white, black…

    - Size (kích cỡ): big, small, huge, tiny, large…

    - Shape (hình dạng): round, square, triangle, rectangle…

    - Age (tuổi tác): new, old, ancient,…

    - Quality (opinion) (chất lượng): nice, good, bad, …

    - Characteristic (opinion) (tính chất): interesting, boring, humorous, funny, important, …

    - Material (chất liệu): wooden, woolen, steel, iron,…

    - Purpose (mục đích): dinning, cutting, …

    - Origin (nguồn gốc): Vietnamese, British, Japanese,…

    Ví dụ:

    - a nice small new white British wooden dining table (Opinion Size Age Color Origin Material Purpose Noun)

    Trên là những thông tin kiến thức về từ loại Tính Từ (Adjective) trong tiếng anh. IELTS TUTOR hi vọng những kiến thức về tính từ giúp bạn hoàn thiện hơn về ngữ pháp và sử dụng tiếng anh thông thạo hơn.

    VI. Tính từ ghép

    Khi các từ được kết hợp với nhau để tạo thành tính từ kép, chúng có thể được viết theo 1 số dạng dưới đây.

    Thành một từ duy nhất:

    life + long = lifelong

    car + sick = carsick

    Thành hai từ có dấu nối (-) ở giữa:

    world + famous = world-famous

    Danh từ + tính từ:

    • snow-white (trắng như tuyết) carsick (say xe)
    • world-wide (khắp thế giới) noteworthy (đánh chú ý)

    Danh từ + phân từ

    • handmade (làm bằng tay) heartbroken (đau lòng)
    • homegorwn (nhà trồng) heart-warming (vui vẻ)

    Phó từ + phân từ

    • never-defeated (không bị đánh bại) outspoken (thẳng thắn)
    • well-built (tráng kiện) everlasting (vĩnh cửu)

    Tính từ + tính từ

    • blue-black (xanh đen) white-hot (cực nóng)
    • dark-brown (nâu đậm) worldly-wise (từng trải)

    Tính từ kép bằng dấu gạch ngang (hyphenated adjectives)

    Ví dụ:

    • A four-year-old girl = The girl is four years old.
    • A ten-storey building = The building has ten storeys.
    • A never-to-be-forgetten memory = The memory will be never forgotten.

    VII. Tính từ dùng như danh từ

    Một số tính từ được dùng như danh từ để chỉ một tập hợp người hoặc một khái niệm thường có "the" đi trước.

    the poor, the blind, the rich, the deaf, the sick, the handicapped, the good, the old; ...

    Ví dụ: The rich do not know how the poor live.

    (the rich= rich people, the blind = blind people)

    Ps: Còn điều gì các em còn thắc mắc trong IELTS nữa không, có thể comment phía dưới để IELTS TUTOR giải đáp nhé!

    Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

    >> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

    >> IELTS Intensive Listening

    >> IELTS Intensive Reading

    >> IELTS Intensive Speaking

    All Posts
    ×

    Almost done…

    We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

    OK