TỪ VỰNG VỀ GIẢI PHÓNG ĐẤT NƯỚC 30/4 & QUỐC TẾ LAO ĐỘNG 1/5

· Vocabulary - Grammar

Ngày 30/4 - 1/5 hàng năm là một dịp lễ rất quan trọng đối với người Việt Nam, đánh dấu mốc lịch sử giải phóng miền Nam, độc lập lao động. Bạn đã biết những từ vựng liên quan đến chủ đề này chưa? Để IELTS TUTOR hướng dẫn cho nhé

1. Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất Đất Nước

  • Sự kiện 30 tháng 4 năm 1975, thường được gọi là 30 tháng Tư, ngày giải phóng miền Nam, Thống nhất Đất nước (tên gọi tại Việt Nam)
  • Ngày 30/4/1975 đã làm thất bại hoàn toàn cuộc chiến tranh xâm lược và ách thống trị của đế quốc Mỹ ở miền Nam, giải phóng hoàn toàn miền Nam, kết thúc cuộc chiến tranh cứu nước vĩ đại nhất trong lịch sử chống ngoại xâm của nhân dân ta.
  • Như nhận định của Đảng ta là một sự kiện quan trọng có tầm quốc tế to lớn và có tính thời đại sâu sắc, làm nức lòng bạn bè và nhân dân tiến bộ khắp năm châu bốn biển.

2. Từ vựng tiếng Anh liên quan đến ngày 30/4

2.1. Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất Đất nước 30/4 tiếng Anh là gì?

Ngày lễ giải phóng miền nam
  • Reunification Day : Ngày Thống nhất 
  • Victory Day : Ngày Chiến thắng
  • Liberation Day : Ngày Giải phóng
  • Liberation of Saigon and reunification of Vietnam in 1975 : Giải phóng Sài Gòn và thống nhất Việt Nam năm 1975
  • Vietnam Independence Day 30 April : Ngày độc lập Việt Nam 30 tháng 4
  • Day of liberating the South for national reunification : Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước - Tên chính thức trong văn phong báo chí, văn bản cấp nhà nước

2.2. Từ vựng tiếng Anh về chiến tranh

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến chiến tranh
  • Company (military): đại đội
  • Combat unit: đơn vị chiến đấu
  • Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh
  • Combatant arms: những đơn vị tham chiến
  • Combatant forces: lực lượng chiến đấu
  • Commander: chỉ huy
  • Commander-in-chief: tổng tư lệnh/ tổng chỉ huy
  • Commando: lính biệt kích
  • Concentration camp: trại tập trung
  • Counter-attack: phản công
  • Counter-insurgency: chống khởi nghĩa/ chống chiến tranh du kích
  • Court martial: tòa án quân sự
  • Crack troops: tinh binh/ đội quân tinh nhuệ
  • Crash: sự rơi (máy bay)
  • Chief of staff: tham mưu trưởng
  • Class warfare: đấu tranh giai cấp
  • Cold war: chiến tranh lạnh
  • Convention, agreement: hiệp định
  • Deadly weapon: vũ khí giết người
  • Delayed action bomb/ time bomb: bom nổ chậm
  • Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ
  • Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
  • Draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường
  • Defense line: phòng tuyến
  • Drill: sự tập luyện
  • Drill-ground: bãi tập, thao trường
  • Drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)
  • Front lines: tiền tuyến
  • Field hospital: bệnh viện dã chiến
  • Fighting trench: chiến hào
  • Flak jacket: áo chống đạn
  • Flight recorder: hộp đen trong máy bay
  • Garrison: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)
  • General: Đại tướng
  • General headquarters: (quân sự) tổng hành dinh
  • General staff: bộ tổng tham mưu
  • Grenade: lựu đạn
  • Ground forces: lục quân
  • Guerrilla: du kích, quân du kích
  • Guerrilla warfare: chiến tranh du kích
  • Guided missile: tên lửa điều khiển từ xa
  • Heavy armed: được trang bị vũ khí nặng
  • Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì/ mìn tự kích nổ
  • Insurgency: tình trạng nổi dậy/ tình trạng nổi loạn/ sự nổi dậy, sự nổi loạn
  • Intelligence bureau/ intelligence department: vụ tình báo
  • Jet plane: máy bay phản lực
  • Land force: lục quân
  • Landing craft: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ
  • Landing troops: quân đổ bộ
  • Military base: căn cứ quân sự
  • Militia: dân quân
  • Minefield: bãi mìn
  • Molotov cocktail:  lựu đạn cháy chống xe tăng
  • Ministry of defence: bộ Quốc phòng
  • Zone of operations: khu vực tác chiến

2.3. Từ vựng tiếng anh chủ đề giải phóng – hòa bình

Từ vựng tiếng anh chủ đề giải phóng – hòa bình
  • Avert war: Đẩy lùi chiến tranh
  • Call for a cease-fire: Sự kêu gọi ngừng bắn
  • Unconditional surrender: Sự đầu hàng vô điều kiện
  • To triumph over the enemy: Chiến thắng kẻ thù
  • Triumph song: Bài ca chiến thắng
  • Glorious victory: Chiến thắng vẻ vang, lẫy lừng
  • Bring peace to nation: Mang về hòa bình, độc lập cho dân tộc
  • Negotiate a peace agreement: Đàm phán hòa bình
  • Sign a peace treaty: Ký kết hiệp ước hòa bình
  • National Mediation: Hòa giải dân tộc
  • Liberation Day: Ngày giải phóng
  • Set fireworks to celebrate : Đốt pháo hoa mừng 
  • Host various exhibits to celebrate : Tổ chức nhiều cuộc triển lãm chào mừng 
  • Uphold the nation’s traditional undauntedness in struggle : Phát huy truyền thống đấu tranh bất khuất của dân tộc

3. Ngày Quốc tế lao động 1/5 :

  • Ngày Quốc tế Lao động rơi vào ngày 1/5 hàng năm là ngày lễ kỷ niệm và ngày hành động của phong trào công nhân quốc tế và của người lao động.
  • Ngày Quốc tế Lao động bắt nguồn từ năm 1886 tại thành phố công nghiệp lớn Chicago, Mỹ. Ngày nay tại Việt Nam, ngày 1/5 là ngày lễ quốc gia, được kỷ niệm gắn với ngày 30/4 giải phóng miền Nam, Thống nhất đất nước. Do đó dịp này người lao động thường được nghỉ lễ tối thiểu hai ngày liên tục (30/4-1/5).
  • Là ngày biểu lộ tình đoàn kết với những người lao động các nước khác cũng như biểu dương  lực lượng lao động, đấu tranh cho hòa bình, dân chủ, tiến bộ xã hội.

4. Từ vựng tiếng Anh liên quan đến ngày 1/5

4.1. Ngày Quốc tế lao động tiếng Anh là gì?

  • International Workers' Day
  • Workers' Day
  • Labour Day
  • May Day

4.2. Từ vựng về ngày Quốc tế Lao động 1/5:

Từ vựng về ngày Quốc tế Lao động 1/5:
  • Public holiday (n): ngày lễ quốc gia
  • Protest (n): cuộc biểu tình, sự phản đối
  • Demonstration: cuộc biểu tình, cuộc biểu tình tuần hành
  • Strike (v, n): đình công, cuộc đình công
  • Go on strike (v): đình công
  • Union = Trades union / Trade union (Anh-Anh) = Labour union (Anh-Mỹ) (n): công đoàn
  • Working condition (n): điều kiện lao động
  • Wage (n): tiền công
  • Worker (n): người lao động
  • Factory worker (n): công nhân nhà máy

4.3. Từ vựng về các Ngành phổ biến trong tiếng Anh

  • accountancy: ngành kế toán
  • advertising: ngành quảng cáo
  • agriculture: ngành nông nghiệp
  • banking: ngành ngân hàng
  • the building trade: ngành xây dựng
  • the chemical industry: ngành hóa chất
  • the civil service: ngành dân chính
  • computing: ngành tin học
  • the construction industry: ngành xây dựng
  • the drinks industry: ngành sản xuất đồ uống
  • engineering: ngành kỹ thuật
  • the entertainment industry: ngành công nghiệp giải trí
  • farming: ngành nuôi trồng theo trang trại
  • financial services: ngành dịch vụ tài chính
  • the fishing industry: ngành ngư nghiệp
  • healthcare: ngành y tế
  • hotel and catering: ngành khách sạn và phục vụ ăn uống
  • human resources: mảng nhân sự
  • insurance: ngành bảo hiểm
  • IT (viết tắt của information technology): IT (công nghệ thông tin)
Từ vựng về nghề nghiệp
  • manufacturing: ngành sản xuất
  • marketing: ngành marketing
  • the medical profession: nghề y
  • mining: ngành mỏ
  • the motor industry: ngành sản xuất ô tô
  • the newspaper industry: ngành báo chí
  • the oil industry: ngành dầu khí
  • the pharmaceutical industry: ngành dược
  • PR (viết tắt của public relations): ngành PR (quan hệ công chúng)
  • publishing: ngành xuất bản
  • the retail trade: ngành bán lẻ
  • sales: ngành kinh doanh
  • the shipping industry: ngành vận chuyển đường thủy
  • teaching: ngành giảng dạy
  • telecommunications: ngành viễn thông
  • television: ngành truyền hình
  • the travel industry: ngành du lịch

4.4. Từ vựng về những nghề nghiệp phổ biến trong tiếng Anh

  • accountant / book keeper : kế toán
  • businessman / businesswoman : nam doanh nhân / nữ doanh nhân
  • economist: nhà kinh tế học
  • HR manager ( Human Resources Manager): trưởng phòng nhân sự
  • PA (Personal Assistant): thư ký riêng
  • marketing director: giám đốc marketing
  • manager: quản lý/ trưởng phòng
  • office worker: nhân viên văn phòng
  • receptionist: lễ tân
  • salesman / saleswoman: nhân viên bán hàng (nam / nữ)
  • secretary: thư ký
  • programmer: lập trình viên máy tính
  • baker: thợ làm bánh
  • barber: thợ cắt tóc
  • butcher: người bán thịt
  • cashier: thu ngân
  • fishmonger: người bán cá
  • greengrocer: người bán rau quả
  • hairdresser: thợ làm tóc
  • shop keeper: chủ shop
  • tailor: thợ may
  • wine merchant: người buôn rượu
  • dentist: nha sĩ
  • doctor: bác sĩ
  • nurse: y tá
  • pharmacist hoặc chemist: dược sĩ (ở hiệu thuốc)
Từ vựng về nghề nghiệp
  • bricklayer / builder : thợ xây
  • carpenter: thợ mộc
  • cleaner: người lau dọn
  • electrician: thợ điện
  • bouncer: kiểm soát an ninh (chuyên đứng tại cửa)
  • cook: đầu bếp
  • chef: đầu bếp trưởng
  • hotel manager: điều hành khách sạn
  • tour guide / tourist guide: hướng dẫn viên du lịch
  • waiter / waitress : bồi bàn nam / nữ
  • bus driver: người tài xế buýt
  • flight attendant ( Or: air steward/air stewardess/air hostess): tiếp viên hàng không
  • lorry driver: tài xế tải</